Tính cách SBTI

Tính cách SBTI OH-NO — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Ngăn ngừa Thảm họa

SBTI OH-NO nhìn thấy rủi ro sớm và đặt ra các ranh giới. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách thận trọng, có tư duy phòng ngừa.

OH-NO trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Ngăn ngừa Thảm họa — người phát hiện ra rủi ro trước khi chúng xảy ra và đặt ra các ranh giới sớm. Tư tưởng chiến lược Trung Quốc rất coi trọng sự tiên tri, được thể hiện trong các thành ngữ (chengyu, 成语). Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với tư duy OH-NO.

1

居安思危

jū ān sī wēi

Be prepared for danger in times of safety

Nghĩa đen: Dwelling in peace think of danger

This idiom advises thinking of (思) danger (危) while dwelling in (居) peace (安). It comes from 'Zuozhuan,' an ancient Chinese chronicle, warning against complacency during good times. The phrase embodies the wisdom of preparation and foresight. Chinese history provided many examples of kingdoms that f...

Ví dụ

Even during prosperous times, wise leaders prepare for potential crises.

即使在繁荣时期,明智的领导者也会居安思危。

Tìm hiểu thêm →
2

防患未然

fáng huàn wèi rán

Chuẩn bị trước

Nghĩa đen: Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra

Câu thành ngữ 防患未然 (fáng huàn wèi rán) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi vấn đề phát sinh. Các ký tự 防 (fáng) có nghĩa là 'ngăn ngừa', 患 (huàn) đề cập đến 'rắc rối' hoặc 'thảm họa', 未 (wèi) có nghĩa ...

Ví dụ

Bằng cách lên kế hoạch trước, công ty đã tránh được các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn.

通过提前规划,公司防患未然。

Tìm hiểu thêm →
3

杞人忧天

qǐ rén yōu tiān

Lo lắng không cần thiết về những thảm họa không thể

Nghĩa đen: Qi người lo lắng bầu trời

Thành ngữ mang ý lo lắng thái quá này đề cập đến một người nước Kỷ (杞人) lo lắng (忧) về việc trời (天) sụp đổ, có nguồn gốc từ tác phẩm triết học 'Liệt Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người đàn ông lo lắng đến mức trời sụp đổ, đất nứt ra và bản thân mình rơi xuống vực sâu, đến nỗi không thể ...

Ví dụ

Nỗi sợ liên tục của anh ấy về những nguy hiểm từ xa đã ngăn anh ấy tận hưởng cuộc sống

他对遥远危险的持续担忧使他无法享受生活

Tìm hiểu thêm →
4

患得患失

huàn dé huàn shī

Constantly anxious about gains and losses

Nghĩa đen: Worry about gain, worry about loss

Thành ngữ này xuất phát từ 'Luận ngữ' của Khổng Tử, nơi nó mô tả những người tầm thường lo lắng (患) về việc đạt được (得) trước khi họ có thứ gì đó, sau đó lo lắng về việc mất (失) nó sau khi có được. Khổng Tử đã so sánh tư duy lo lắng này với sự điềm tĩnh của người thượng đẳng. Cụm từ này chỉ trích s...

Ví dụ

Sự lo lắng thường trực của anh ấy về thành công đã ngăn cản anh ấy tận hưởng hiện tại.

他患得患失的心态让他无法享受当下。

Tìm hiểu thêm →
5

未雨绸缪

wèi yǔ chóu móu

Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh

Nghĩa đen: Chuẩn bị ô trước mưa

Bắt nguồn từ Kinh Dịch thời nhà Chu, thành ngữ này theo nghĩa đen mô tả việc sửa soạn (缪) bằng dây lụa (绸) trước khi (未) mưa (雨) đến. Nó có nguồn gốc từ việc gia cố các công trình xây dựng trong mùa khô để ngăn chặn thấm dột. Thợ mộc cổ đại sẽ kiểm tra và sửa chữa các mối buộc trên mái nhà một cách ...

Ví dụ

Cô ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tháng cho các chi phí bất ngờ

她每月存钱以备不时之需

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store