防患未然
防患未然 (fáng huàn wèi rán) theo nghĩa đen có nghĩa là “ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra”và thể hiện “chuẩn bị trước”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: fang huan wei ran, fang huan wei ran,防患未然 Nghĩa, 防患未然 bằng tiếng Việt
Phát âm: fáng huàn wèi rán Nghĩa đen: Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 防患未然 (fáng huàn wèi rán) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi vấn đề phát sinh. Các ký tự 防 (fáng) có nghĩa là 'ngăn ngừa', 患 (huàn) đề cập đến 'rắc rối' hoặc 'thảm họa', 未 (wèi) có nghĩa là 'chưa', và 然 (rán) có nghĩa là 'xảy ra'. Cùng nhau, chúng tạo nên một hình ảnh sống động về việc bảo vệ chống lại các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng xuất hiện. Mặc dù không có câu chuyện lịch sử cụ thể nào liên quan đến câu thành ngữ này, nhưng nó thể hiện trí tuệ của sự tiên đoán và chuẩn bị. Trong các bối cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng để khuyên bảo cá nhân và tổ chức lên kế hoạch trước và giảm thiểu rủi ro một cách chủ động.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bằng cách lên kế hoạch trước, công ty đã tránh được các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn."
Tiếng Trung: 通过提前规划,公司防患未然。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móu
Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Tìm hiểu thêm →
厚积薄发
hòu jī bó fā
Thành công sau khi chuẩn bị lâu
Tìm hiểu thêm →
眼高手低
yǎn gāo shǒu dī
Tiêu chuẩn vượt quá khả năng
Tìm hiểu thêm →
差强人意
chà qiáng rén yì
Chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 防患未然 trong tiếng Việt là gì?
防患未然 (fáng huàn wèi rán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra”và được sử dụng để thể hiện “Chuẩn bị trước”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 防患未然 được sử dụng?
Tình huống: Bằng cách lên kế hoạch trước, công ty đã tránh được các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn.
Pinyin của 防患未然?
Phát âm pinyin cho 防患未然 là “fáng huàn wèi rán”.