丰功伟绩
丰功伟绩 (fēng gōng wěi jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “thành tựu lớn”và thể hiện “đóng góp xuất sắc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: feng gong wei ji, feng gong wei ji,丰功伟绩 Nghĩa, 丰功伟绩 bằng tiếng Việt
Phát âm: fēng gōng wěi jì Nghĩa đen: Thành tựu lớn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 丰功伟绩 (fēng gōng wěi jì) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả những thành tựu và đóng góp quan trọng cho xã hội. Mặc dù nguồn gốc chính xác không gắn liền với một câu chuyện lịch sử cụ thể, nhưng nó được đề cập trong các tác phẩm của quan chức triều đại Tống Bao Chính (宋·包拯) trong 《天章阁对策》. Các ký tự 丰 (fēng) có nghĩa là 'phong phú' hoặc 'vĩ đại', 功 (gōng) đề cập đến 'công lao' hoặc 'thành tựu', 伟 (wěi) có nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'phi thường', và 绩 (jì) ban đầu có nguồn gốc từ một thuật ngữ dệt có nghĩa là 'tích lũy'. Cùng nhau, chúng tạo thành một biểu hiện mạnh mẽ nhấn mạnh những thành tựu vĩ đại mà kết quả từ nỗ lực bền bỉ và kiên trì. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được sử dụng để khen ngợi các cá nhân hoặc nhóm đã có những đóng góp xuất sắc, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những đóng góp của ông cho khoa học đã để lại một di sản lâu dài."
Tiếng Trung: 他的科学贡献丰功伟绩,流传后世。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大显身手
dà xiǎn shēn shǒu
To show off one's abilities
Tìm hiểu thêm →
雨后春笋
yǔ hòu chūn sǔn
Emerging rapidly in great numbers
Tìm hiểu thêm →
置之度外
zhì zhī dù wài
To disregard; put aside consideration of
Tìm hiểu thêm →
独当一面
dú dāng yī miàn
Capable of taking charge independently
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 丰功伟绩 trong tiếng Việt là gì?
丰功伟绩 (fēng gōng wěi jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thành tựu lớn”và được sử dụng để thể hiện “Đóng góp xuất sắc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 丰功伟绩 được sử dụng?
Tình huống: Những đóng góp của ông cho khoa học đã để lại một di sản lâu dài.
Pinyin của 丰功伟绩?
Phát âm pinyin cho 丰功伟绩 là “fēng gōng wěi jì”.