Tính cách SBTI SEXY — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Quyến rũ
SBTI SEXY tỏa ra sự hiện diện và quyến rũ. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) thể hiện Người Quyến rũ...
SEXY trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Quyến rũ — mọi người ngoái nhìn và sự chú ý tập trung vào bạn. Thơ ca cổ điển Trung Quốc có một số thành ngữ (chengyu, 成语) tinh tế nhất thế giới về vẻ đẹp và sự hiện diện. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với phong thái SEXY.
沉鱼落雁
chén yú luò yànVẻ đẹp tuyệt đẹp nó ảnh hưởng đến thế giới tự nhiên
Nghĩa đen: Chất chìm cá vào ngỗng
Tương truyền thời Hán, có một nhan sắc tuyệt trần đến mức khiến cá phải chìm xuống (沉鱼) và chim nhạn đang bay phải sa xuống (落雁). Thành ngữ này kết hợp hình ảnh của hai mỹ nhân huyền thoại: Tây Thi, người có dung nhan khiến cá mải ngắm mà quên bơi, và Vương Chiêu Quân, người làm chim nhạn đang bay l...
Ví dụ
Vẻ đẹp huyền thoại thu hút những ánh mắt ngưỡng mộ ở bất cứ nơi nào cô ấy xuất hiện
这位传奇美人无论在哪里出现都吸引仰慕的目光
落落大方
luò luò dà fāngTự tin và quyến rũ
Nghĩa đen: Tự nhiên điềm tĩnh và duyên dáng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 落落大方 (luò luò dà fāng) mô tả một người có thái độ tự nhiên điềm tĩnh và duyên dáng. Các ký tự 落落 (luò luò) gợi ý về sự dễ dàng và bình tĩnh, trong khi 大方 (dà fāng) truyền tải sự thanh lịch và hào phóng. Thành ngữ này thường được dùng để...
Ví dụ
Sự hiện diện tự tin của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái trong cuộc họp.
她在会议上的落落大方让每个人都感到轻松。
闭月羞花
bì yuè xiū huāĐẹp đặc biệt
Nghĩa đen: Mặt trăng che hoa nhút nhát
Bắt nguồn từ những miêu tả về mỹ nhân truyền kỳ Dương Quý Phi, một trong Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc, thành ngữ này gợi tả một vẻ đẹp rạng rỡ đến mức khiến trăng (nguyệt) phải ẩn mình (bế) và hoa (hoa) phải tủi hổ (tu). Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong thi ca đời Đường, phản ánh những lý tư...
Ví dụ
Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả
她优雅的演讲吸引了全场观众
倾国倾城
qīng guó qīng chéngVẻ đẹp vô song
Nghĩa đen: Làm ngợp thành phố, làm ngợp quốc gia
Thành ngữ 倾国倾城 (qīng guó qīng chéng) xuất phát từ triều đại Hán, cụ thể từ văn bản lịch sử 《汉书》 (Hàn Shū) của Ban Gu (班固). Nó kể về câu chuyện của Li Furen (李夫人), một phi tần của Hoàng đế Hán Vũ (汉武帝). Li Furen nổi tiếng với vẻ đẹp phi thường, được mô tả trong một bài hát của anh trai cô, nhạc công ...
Ví dụ
Vẻ đẹp của cô ấy quyến rũ đến mức có thể khiến các quốc gia quỳ gối.
她的美貌倾国倾城,令人心醉神迷。
锦上添花
jǐn shàng tiān huāTăng cường vẻ đẹp hiện có
Nghĩa đen: Thêm hoa vào gấm
Thành ngữ 锦上添花 (jǐn shàng tiān huā) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến Xue Rengui trong triều đại Đường. Xue Rengui, trước đây nghèo khó, đã được Wang Maosheng giúp đỡ, người đã cung cấp cho anh những thứ cần thiết. Sau này, Xue Rengui đạt được thành công lớn và được phong làm Vương của Ha...
Ví dụ
Các tính năng mới trong ứng dụng chỉ là phần trang trí thêm cho chiếc bánh.
这个应用程序的新功能简直是锦上添花。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
Tính cách SBTI OH-NO — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Ngăn ngừa Thảm họa
SBTI OH-NO nhìn thấy rủi ro sớm và đặt ra các ranh giới. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách thận trọng, có tư duy phòng ngừa.
Tính cách SBTI GOGO — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Hành động
SBTI GOGO hành động trước, nói sau. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách quyết đoán, hướng đến động lực.
Tính cách SBTI LOVE-R — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Lãng mạn
SBTI LOVE-R là Người Lãng mạn Tối đa — cường độ cảm xúc, sự tận tâm sâu sắc. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách đam mê này.
Tính cách SBTI MUM — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Mẹ
SBTI MUM là người chăm sóc thấu cảm, xoa dịu và nuôi dưỡng. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách ấm áp, hỗ trợ này.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store