锦上添花
锦上添花 (jǐn shàng tiān huā) theo nghĩa đen có nghĩa là “thêm hoa vào gấm”và thể hiện “tăng cường vẻ đẹp hiện có”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jin shang tian hua, jin shang tian hua,锦上添花 Nghĩa, 锦上添花 bằng tiếng Việt
Phát âm: jǐn shàng tiān huā Nghĩa đen: Thêm hoa vào gấm
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 锦上添花 (jǐn shàng tiān huā) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến Xue Rengui trong triều đại Đường. Xue Rengui, trước đây nghèo khó, đã được Wang Maosheng giúp đỡ, người đã cung cấp cho anh những thứ cần thiết. Sau này, Xue Rengui đạt được thành công lớn và được phong làm Vương của Hai Liao. Khi các quan chức địa phương và quý tộc tặng quà cho anh, anh đã nhận xét rằng những cử chỉ của họ giống như 'thêm hoa vào gấm' (锦, gấm; 花, hoa), nhấn mạnh rằng sự giúp đỡ của Wang Maosheng trong những khó khăn của anh có giá trị hơn nhiều. Thành ngữ này nhấn mạnh ý tưởng rằng sự hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn (雪中送炭, 'gửi than trong tuyết') quý giá hơn những sự trang trí trong thời kỳ thịnh vượng. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả việc tăng cường một cái gì đó đã đẹp hoặc thành công.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các tính năng mới trong ứng dụng chỉ là phần trang trí thêm cho chiếc bánh."
Tiếng Trung: 这个应用程序的新功能简直是锦上添花。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
揠苗助长
yà miáo zhù zhǎng
Sự tăng trưởng của tàn tích can thiệp có hại
Tìm hiểu thêm →
与日俱增
yǔ rì jù zēng
Tăng đều đặn khi thời gian trôi qua
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 锦上添花 trong tiếng Việt là gì?
锦上添花 (jǐn shàng tiān huā) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thêm hoa vào gấm”và được sử dụng để thể hiện “Tăng cường vẻ đẹp hiện có”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 锦上添花 được sử dụng?
Tình huống: Các tính năng mới trong ứng dụng chỉ là phần trang trí thêm cho chiếc bánh.
Pinyin của 锦上添花?
Phát âm pinyin cho 锦上添花 là “jǐn shàng tiān huā”.