惊弓之鸟
惊弓之鸟 (jīng gōng zhī niǎo) theo nghĩa đen có nghĩa là “chim sợ hãi vì cung”và thể hiện “nỗi sợ hãi từ chấn thương trong quá khứ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jing gong zhi niao, jing gong zhi niao,惊弓之鸟 Nghĩa, 惊弓之鸟 bằng tiếng Việt
Phát âm: jīng gōng zhī niǎo Nghĩa đen: Chim sợ hãi vì cung
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này, 惊弓之鸟 (jīng gōng zhī niǎo), có nguồn gốc từ một câu chuyện trong thời kỳ Chiến Quốc, được tìm thấy trong văn bản 《战国策》 (Zhàn Guó Cè). Câu chuyện liên quan đến một cung thủ tài ba tên là 更羸 (Gèng Léng) người đã tuyên bố với Vua Ngụy rằng anh có thể hạ gục một con chim chỉ bằng âm thanh của dây cung. Khi một con chim bị thương bay qua, 更羸 đã kéo dây cung mà không có mũi tên, và con chim đã rơi xuống, sợ hãi bởi âm thanh do chấn thương trước đó. Các ký tự được phân tích như sau: 惊 (jīng, sợ hãi), 弓 (gōng, cung), 之 (zhī, của), 鸟 (niǎo, chim). Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả một người dễ bị sợ hãi hoặc quá cẩn trọng do chấn thương trong quá khứ hoặc những trải nghiệm tiêu cực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau sự cố, anh ấy trở nên rất nhạy cảm và lo lắng."
Tiếng Trung: 事件发生后,他变得像惊弓之鸟一样,十分紧张。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
叶公好龙
yè gōng hào lóng
Tình yêu được tuyên bố che giấu nỗi sợ hãi thực sự
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 惊弓之鸟 trong tiếng Việt là gì?
惊弓之鸟 (jīng gōng zhī niǎo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chim sợ hãi vì cung”và được sử dụng để thể hiện “Nỗi sợ hãi từ chấn thương trong quá khứ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 惊弓之鸟 được sử dụng?
Tình huống: Sau sự cố, anh ấy trở nên rất nhạy cảm và lo lắng.
Pinyin của 惊弓之鸟?
Phát âm pinyin cho 惊弓之鸟 là “jīng gōng zhī niǎo”.