12 Thành Ngữ Trung Quốc Với Những Câu Chuyện Nguồn Gốc Nổi Tiếng Nhất
Khám phá 12 thành ngữ Trung Quốc với những câu chuyện nguồn gốc huyền thoại - từ Trang Tử
Mỗi thành ngữ Trung Quốc đều mang một câu chuyện, nhưng một số câu chuyện sống động đến mức chúng đã trở thành huyền thoại. 12 thành ngữ này có những câu chuyện nguồn gốc mà mọi người Trung Quốc đều biết - từ các nhà triết học cổ đại đến các vị tướng huyền thoại, mỗi câu chuyện là một cửa sổ nhìn vào 3.000 năm văn minh Trung Quốc.
朝三暮四
zhāo sān mù sìThay đổi và không nhất quán
Nghĩa đen: Ba giờ sáng, bốn giờ tối
Câu thành ngữ này, 朝三暮四 (zhāo sān mù sì), có nguồn gốc từ văn bản cổ điển 'Zhuangzi' (庄子), cụ thể từ chương 'Qi Wu Lun' (齐物论). Câu chuyện liên quan đến một ông lão được biết đến với tên gọi 'Juguong' (狙公), người nuôi nhiều con khỉ. Do nguồn lực hạn chế, ông quyết định phân phối thức ăn cho chúng. Ba...
Ví dụ
Sự do dự của anh ấy đã dẫn đến những thay đổi liên tục trong kế hoạch, khiến mọi người bối rối.
他的优柔寡断导致计划不断变化,让大家感到困惑。
三顾茅庐
sān gù máo lúLời mời chân thành
Nghĩa đen: Ba lần thăm căn nhà tranh
Thành ngữ 三顾茅庐 (sān gù máo lú) có nguồn gốc từ câu chuyện lịch sử về những nỗ lực kiên trì của Liu Bei trong việc chiêu mộ chiến lược gia xuất sắc Zhuge Liang trong thời kỳ Đông Hán muộn. Liu Bei, quyết tâm phục hồi triều đại Hán giữa sự hỗn loạn của thời kỳ Tam Quốc, đã thăm căn nhà tranh khiêm tốn...
Ví dụ
Sự kiên trì của anh trong việc tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia khiến người ta nhớ đến ba lần thăm căn nhà tranh.
他坚持不懈地寻求专家的建议,令人想起三顾茅庐。
惊弓之鸟
jīng gōng zhī niǎoNỗi sợ hãi từ chấn thương trong quá khứ
Nghĩa đen: Chim sợ hãi vì cung
Thành ngữ này, 惊弓之鸟 (jīng gōng zhī niǎo), có nguồn gốc từ một câu chuyện trong thời kỳ Chiến Quốc, được tìm thấy trong văn bản 《战国策》 (Zhàn Guó Cè). Câu chuyện liên quan đến một cung thủ tài ba tên là 更羸 (Gèng Léng) người đã tuyên bố với Vua Ngụy rằng anh có thể hạ gục một con chim chỉ bằng âm thanh ...
Ví dụ
Sau sự cố, anh ấy trở nên rất nhạy cảm và lo lắng.
事件发生后,他变得像惊弓之鸟一样,十分紧张。
黄粱一梦
huáng liáng yī mèngGiấc mơ phù du
Nghĩa đen: Giấc mơ của hạt kê vàng
Câu thành ngữ 黄粱一梦 (huáng liáng yī mèng) có nguồn gốc từ câu chuyện thời Đường được tìm thấy trong văn bản 《枕中记》 của Thẩm Ký Ký. Nó kể về một chàng trai tên là Lưu Sinh, người trong khi nghỉ ngơi tại một quán trọ ở Hán Đan, đã than phiền về những tham vọng chưa được thực hiện của mình. Một người Đạo...
Ví dụ
Những khát vọng của anh cuối cùng chỉ là một ảo tưởng thoáng qua mà không bao giờ thành hiện thực.
他的抱负最终不过是一个转瞬即逝的幻想
临渊羡鱼
lín yuān xiàn yúHành động, đừng chỉ mơ mộng
Nghĩa đen: Ngắm cá bên vực sâu
Thành ngữ 临渊羡鱼 (lín yuān xiàn yú) có nguồn gốc từ văn bản Tây Hán 《淮南子·说林训》. Câu chuyện nói về một người đứng bên một con sông, ngắm nhìn những con cá (羡鱼, xiàn yú) nhưng không làm gì để bắt chúng. Thay vì chỉ khao khát những con cá, khôn ngoan hơn là trở về nhà và dệt một cái lưới (结网, jié wǎng) để...
Ví dụ
Anh ấy thường ngưỡng mộ thành công của người khác nhưng không bao giờ hành động để theo đuổi ước mơ của riêng mình.
他常常临渊羡鱼,却从不付诸行动。
破镜重圆
pò jìng chóng yuánTái hợp sau chia ly
Nghĩa đen: Gương vỡ lại lành
Thành ngữ 破镜重圆 (pò jìng chóng yuán) có nguồn gốc từ một câu chuyện cảm động trong thời kỳ Nam Bắc triều. Khi triều đại Chen đang trên bờ vực sụp đổ, Xu Deyan, chồng của Công chúa Lechang, đã dự đoán sự chia ly sắp xảy ra của họ do chiến tranh. Trong một cuộc chia tay đầy nước mắt, họ đã làm vỡ một c...
Ví dụ
Sau nhiều năm xa cách, họ cuối cùng đã hòa giải và hàn gắn lại mối quan hệ đã đổ vỡ.
经过多年的分离,他们终于破镜重圆,修复了关系。
郑人买履
zhèng rén mǎi lǚTuân thủ cứng nhắc
Nghĩa đen: Người Zheng mua giày
Thành ngữ 郑人买履 (zhèng rén mǎi lǚ) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong văn bản cổ điển 《韩非子·外储说左上》. Trong thời kỳ Chiến Quốc, một người từ nước Zheng (郑) muốn mua một đôi giày (履). Trước khi đi đến chợ, anh đã đo chân mình bằng một sợi dây. Tuy nhiên, khi đến chợ, anh nhận ra mình đã quên sợi dây ở ...
Ví dụ
Anh cứng nhắc tuân thủ các nguyên tắc của mình, ngay cả khi đối mặt với những thách thức thực tiễn.
他固执地坚持自己的原则,即使面临实际挑战。
揭竿而起
jiē gān ér qǐNổi dậy từ cơ sở
Nghĩa đen: Giơ cột và đứng dậy
Câu thành ngữ 揭竿而起 (jiē gān ér qǐ) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Trần Thắng và Ngô Quảng trong thời kỳ cuối của triều đại Tần. Không hài lòng với chế độ áp bức, hai nhà lãnh đạo này đã dẫn dắt một cuộc nổi dậy chống lại triều Tần bằng cách sử dụng những công cụ đơn giản làm vũ khí và cờ hiệu. ...
Ví dụ
Khi đối mặt với nghịch cảnh, chúng ta phải đoàn kết và hành động.
面对逆境时,我们必须团结一致,行动起来。
门可罗雀
mén kě luó quèBị bỏ rơi bởi bạn bè thời tiết tốt
Nghĩa đen: Cửa có thể bắt chim sẻ
Thành ngữ 门可罗雀 (mén kě luó què) có nguồn gốc từ 'Biên niên sử của Nhà sử học vĩ đại' (史记) của Tư Mã Thiên, một văn bản nền tảng của sử học Trung Quốc. Nó kể lại câu chuyện của hai quan chức triều Hán, Tề An và Trịnh Tráng, những người nổi tiếng vì tính chính trực và thẳng thắn. Mặc dù có những đức t...
Ví dụ
Sau khi anh ấy rời đi, cửa hàng từng tấp nập trở nên vắng vẻ và yên tĩnh.
他离开后,这家曾经热闹的商店门可罗雀。
饮鸩止渴
yǐn zhèn zhǐ kěGiải pháp thiển cận
Nghĩa đen: Uống thuốc độc để giải khát
Thành ngữ 饮鸩止渴 (yǐn zhèn zhǐ kě) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《后汉书》 (Hòu Hàn Shū) của 范晔 (Fàn Yè) trong thời kỳ Nam Bắc. Nó kể về câu chuyện của 霍谞 (Huò Xū), một học giả trẻ trong triều đại Đông Hán, người đã bảo vệ chú mình, 宋光 (Sòng Guāng), chống lại những cáo buộc sai trái. Trong lời biện hộ c...
Ví dụ
Lựa chọn phớt lờ vấn đề có thể mang lại sự nhẹ nhõm tạm thời, nhưng cuối cùng dẫn đến hậu quả lớn hơn.
选择忽视问题可能会带来暂时的缓解,但最终会导致更大的后果。
如坐针毡
rú zuò zhēn zhānCảm giác cực kỳ khó chịu
Nghĩa đen: Như thể ngồi trên kim
Thành ngữ 如坐针毡 (rú zuò zhēn zhān) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Jin, được ghi lại trong văn bản lịch sử 《晋书·杜锡传》. Nó kể về Du Xi (杜锡), một quan chức trung thành phục vụ cho hoàng tử Sima Yu (愍怀太子). Mặc dù Du Xi đã đưa ra lời khuyên chân thành, hoàng tử đã không ưa ông và, trong một ...
Ví dụ
Trong cuộc đàm phán căng thẳng, anh cảm thấy như thể mình đang ngồi trên kim, không thể thư giãn.
在紧张的谈判中,他感觉如坐针毡,无法放松。
如火如荼
rú huǒ rú túMãnh liệt và mạnh mẽ
Nghĩa đen: Như lửa, như hoa trắng
Thành ngữ 如火如荼 (rú huǒ rú tú) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《国语·吴语》, được cho là thuộc về thời kỳ Xuân Thu. Nó mô tả chiến lược quân sự của vua Ngô Phú Thái, người đã sử dụng một hình thức trực quan nổi bật để làm cho kẻ thù sợ hãi. Quân đội của ông được chia thành ba phần: quân trung tâm mặc trắn...
Ví dụ
Cuộc tranh luận rất mãnh liệt và đam mê, với mỗi bên trình bày lập luận của mình một cách sôi nổi.
这场辩论如火如荼,双方都热情洋溢地表达观点。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
2 Thành Ngữ Tiếng Trung Từ Ngọa Hổ Tàng Long (卧虎藏龙)
Các câu thành ngữ được nói trong phim Ngọa Hổ Tàng Long của Ang Lee
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Quyết Định Táo Bạo & Chấp Nhận Rủi Ro
Khám phá 10 thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về việc đánh cược mọi thứ, thực hiện những bước đi táo bạo và lòng dũng cảm để hành động quyết đoán.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Thay Đổi & Không Nhất Quán
Học 8 thành ngữ tiếng Trung mô tả hành vi không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc thiếu quyết đoán - từ những câu chuyện về loài khỉ cổ đại đến phép ẩn dụ về cờ vua.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Giấc Mơ, Ảo Ảnh & Những Điều Phù Du
Khám phá 8 thành ngữ tiếng Trung đầy chất thơ về giấc mơ, ảo ảnh và bản chất phù du của cuộc sống - từ giấc mơ kê vàng đến sương sớm.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store