破镜重圆
破镜重圆 (pò jìng chóng yuán) theo nghĩa đen có nghĩa là “gương vỡ lại lành”và thể hiện “tái hợp sau chia ly”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: po jing chong yuan, po jing chong yuan,破镜重圆 Nghĩa, 破镜重圆 bằng tiếng Việt
Phát âm: pò jìng chóng yuán Nghĩa đen: Gương vỡ lại lành
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 破镜重圆 (pò jìng chóng yuán) có nguồn gốc từ một câu chuyện cảm động trong thời kỳ Nam Bắc triều. Khi triều đại Chen đang trên bờ vực sụp đổ, Xu Deyan, chồng của Công chúa Lechang, đã dự đoán sự chia ly sắp xảy ra của họ do chiến tranh. Trong một cuộc chia tay đầy nước mắt, họ đã làm vỡ một chiếc gương đồng (破, vỡ; 镜, gương) thành hai nửa, mỗi người giữ một mảnh như một biểu tượng của mối liên kết của họ. Họ đã thề sẽ tái hợp vào lễ hội đèn lồng bằng cách bán các mảnh gương của mình trên thị trường. Sau khi triều đại Chen sụp đổ, Công chúa Lechang trở thành một thiếp trong gia đình của một quý tộc triều đại Sui. Xu Deyan, sau nhiều khó khăn, đã tìm thấy cô thông qua các mảnh gương, và cuối cùng họ đã tái hợp. Thành ngữ này tượng trưng cho sự tái hợp của những người yêu nhau hoặc vợ chồng đã chia ly. Trong cách sử dụng hiện đại, nó đại diện cho hy vọng và khả năng hòa giải sau sự chia ly.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều năm xa cách, họ cuối cùng đã hòa giải và hàn gắn lại mối quan hệ đã đổ vỡ."
Tiếng Trung: 经过多年的分离,他们终于破镜重圆,修复了关系。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
七嘴八舌
qī zuǐ bā shé
Everyone talking at once; lively discussion
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 破镜重圆 trong tiếng Việt là gì?
破镜重圆 (pò jìng chóng yuán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Gương vỡ lại lành”và được sử dụng để thể hiện “Tái hợp sau chia ly”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 破镜重圆 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều năm xa cách, họ cuối cùng đã hòa giải và hàn gắn lại mối quan hệ đã đổ vỡ.
Pinyin của 破镜重圆?
Phát âm pinyin cho 破镜重圆 là “pò jìng chóng yuán”.