黄粱一梦
黄粱一梦 (huáng liáng yī mèng) theo nghĩa đen có nghĩa là “giấc mơ của hạt kê vàng”và thể hiện “giấc mơ phù du”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: huang liang yi meng, huang liang yi meng,黄粱一梦 Nghĩa, 黄粱一梦 bằng tiếng Việt
Phát âm: huáng liáng yī mèng Nghĩa đen: Giấc mơ của hạt kê vàng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 黄粱一梦 (huáng liáng yī mèng) có nguồn gốc từ câu chuyện thời Đường được tìm thấy trong văn bản 《枕中记》 của Thẩm Ký Ký. Nó kể về một chàng trai tên là Lưu Sinh, người trong khi nghỉ ngơi tại một quán trọ ở Hán Đan, đã than phiền về những tham vọng chưa được thực hiện của mình. Một người Đạo sĩ tên là Lữ Ông đã đề nghị cho anh một chiếc gối kỳ diệu, hứa hẹn rằng những giấc mơ của anh sẽ trở thành hiện thực. Khi Lưu Sinh mơ, anh trải qua một cuộc đời đầy thành công và thất bại, chỉ để tỉnh dậy và thấy rằng hạt kê (黄粱) đang được nấu vẫn chưa chín. Câu chuyện này minh họa tính chất thoáng qua của những giấc mơ và tham vọng. Các ký tự 黄 (vàng), 粱 (kê), 一 (một), và 梦 (giấc mơ) cùng nhau vẽ nên một hình ảnh sống động về một giấc mơ phù du như thời gian cần để nấu một nồi kê. Trong cách sử dụng hiện đại, nó phục vụ như một lời nhắc nhở về bản chất ảo tưởng của thành công thế gian và tầm quan trọng của việc giữ mình trong thực tại.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những khát vọng của anh cuối cùng chỉ là một ảo tưởng thoáng qua mà không bao giờ thành hiện thực."
Tiếng Trung: 他的抱负最终不过是一个转瞬即逝的幻想
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 黄粱一梦 trong tiếng Việt là gì?
黄粱一梦 (huáng liáng yī mèng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Giấc mơ của hạt kê vàng”và được sử dụng để thể hiện “Giấc mơ phù du”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 黄粱一梦 được sử dụng?
Tình huống: Những khát vọng của anh cuối cùng chỉ là một ảo tưởng thoáng qua mà không bao giờ thành hiện thực.
Pinyin của 黄粱一梦?
Phát âm pinyin cho 黄粱一梦 là “huáng liáng yī mèng”.
Danh sách tuyển chọn có 黄粱一梦
8 Chinese Idioms About Dreams, Illusions & Fleeting Things
Discover 8 poetic Chinese idioms about dreams, illusions, and the transient nature of life - from yellow millet dreams to morning dew.
12 Chinese Idioms with the Most Famous Origin Stories
Discover 12 Chinese idioms with legendary origin stories - from Zhuangzi's monkeys to Xiang Yu's burning boats and Liu Bei's three visits.