画中有诗
画中有诗 (huà zhōng yǒu shī) theo nghĩa đen có nghĩa là “thơ trong tranh”và thể hiện “chiều sâu nghệ thuật”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: hua zhong you shi, hua zhong you shi,画中有诗 Nghĩa, 画中有诗 bằng tiếng Việt
Phát âm: huà zhōng yǒu shī Nghĩa đen: Thơ trong tranh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 画中有诗 (huà zhōng yǒu shī) có nguồn gốc từ triều đại Tống, cụ thể từ các tác phẩm của học giả nổi tiếng Tô Tịch (苏轼). Ông đã sử dụng cụm từ này để khen ngợi các bức tranh của nhà thơ và họa sĩ triều đại Đường Vương Vĩ (王维), đặc biệt là tác phẩm 蓝关烟雨图 (Cảnh Mưa Sương ở Đèo Xanh). Bình luận của Tô Tịch, được ghi lại trong 《东坡志林》 (Rừng Giai Thoại Đông Pha), nói rằng: '观摩诘之画,画中有诗' ('Quan sát các bức tranh của Vương Vĩ, và có thơ trong bức tranh'). Thành ngữ này nhấn mạnh sự tích hợp liền mạch của hình ảnh thơ (诗, shī) trong nghệ thuật thị giác (画, huà), gợi ý rằng một bức tranh có thể gợi lên cùng một chiều sâu cảm xúc và câu chuyện như một bài thơ. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả các tác phẩm nghệ thuật vượt qua sự hấp dẫn thị giác để truyền tải ý nghĩa thơ ca sâu sắc.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tác phẩm của nghệ sĩ vượt qua những hình ảnh đơn thuần, gợi lên những cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc."
Tiếng Trung: 这位艺术家的作品超越了单纯的视觉,唤起了深刻的情感和思考
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 画中有诗 trong tiếng Việt là gì?
画中有诗 (huà zhōng yǒu shī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thơ trong tranh”và được sử dụng để thể hiện “Chiều sâu nghệ thuật”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 画中有诗 được sử dụng?
Tình huống: Tác phẩm của nghệ sĩ vượt qua những hình ảnh đơn thuần, gợi lên những cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc.
Pinyin của 画中有诗?
Phát âm pinyin cho 画中有诗 là “huà zhōng yǒu shī”.