虎背熊腰
虎背熊腰 (hǔ bèi xióng yāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “lưng hổ eo gấu”và thể hiện “mạnh mẽ và vững chãi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: hu bei xiong yao, hu bei xiong yao,虎背熊腰 Nghĩa, 虎背熊腰 bằng tiếng Việt
Phát âm: hǔ bèi xióng yāo Nghĩa đen: Lưng hổ eo gấu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 虎背熊腰 (hǔ bèi xióng yāo) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả ai đó có thân hình mạnh mẽ và vững chãi, giống như lưng rộng của một con hổ (虎, hǔ) và eo chắc khỏe của một con gấu (熊, xióng). Hình ảnh sống động này vẽ nên một bức tranh về sức mạnh thể chất và sức sống, thường liên quan đến lý tưởng nam tính truyền thống. Sử dụng đầu tiên được ghi nhận của thành ngữ này xuất hiện trong vở kịch thời Nguyên 《飞刀对箭》, nơi nó được dùng để mô tả sự hiện diện thể chất ấn tượng của một nhân vật. Trong cách sử dụng hiện đại, 虎背熊腰 được dùng để mô tả tích cực những cá nhân, đặc biệt là nam giới, có thân hình mạnh mẽ và quyền lực, phản ánh sự đánh giá cao về sức mạnh thể chất và sức sống.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thân hình vững chãi và sự hiện diện mạnh mẽ của anh ấy khiến anh trở thành một nhân vật ấn tượng trong bất kỳ căn phòng nào."
Tiếng Trung: 他健壮的体格和强大的气场让他在任何场合都显得威风凛凛
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
众口铄金
zhòng kǒu shuò jīn
Dư luận là mạnh mẽ
Tìm hiểu thêm →
风云突变
fēng yún tū biàn
Đột ngột thay đổi mạnh mẽ
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
浩浩荡荡
hào hào dàng dàng
Rộng lớn và hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
取长补短
qǔ cháng bǔ duǎn
Kết hợp điểm mạnh để vượt qua điểm yếu
Tìm hiểu thêm →
急流勇进
jí liú yǒng jìn
Tiến lên mạnh dạn thông qua khó khăn
Tìm hiểu thêm →
指鹿为马
zhǐ lù wéi mǎ
Cố tình biến dạng sự thật như là màn hình sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
万马奔腾
wàn mǎ bēn téng
Động lực không thể ngăn cản mạnh mẽ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 虎背熊腰 trong tiếng Việt là gì?
虎背熊腰 (hǔ bèi xióng yāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lưng hổ eo gấu”và được sử dụng để thể hiện “Mạnh mẽ và vững chãi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 虎背熊腰 được sử dụng?
Tình huống: Thân hình vững chãi và sự hiện diện mạnh mẽ của anh ấy khiến anh trở thành một nhân vật ấn tượng trong bất kỳ căn phòng nào.
Pinyin của 虎背熊腰?
Phát âm pinyin cho 虎背熊腰 là “hǔ bèi xióng yāo”.