Quay lại tất cả thành ngữ

后生可畏

hòu shēng kě wèiTrí Tuệ & Học Tập

后生可畏 (hòu shēng kě wèi) theo nghĩa đen có nghĩa làthế hệ trẻ đáng ngưỡng mộvà thể hiệntiềm năng thanh niên”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.

Cũng được tìm kiếm là: hou sheng ke wei, hou sheng ke wei,后生可畏 Nghĩa, 后生可畏 bằng tiếng Việt

Phát âm: hòu shēng kě wèi Nghĩa đen: Thế hệ trẻ đáng ngưỡng mộ

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Câu thành ngữ 后生可畏 (hòu shēng kě wèi) có nguồn gốc từ Luận Ngữ của Khổng Tử (《论语》), cụ thể từ chương 'Tử Hàn' (子罕). Khổng Tử nhận thấy rằng những người trẻ tuổi sở hữu những phẩm chất khiến họ xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ. Ông lưu ý rằng tiềm năng của tuổi trẻ là rất lớn, và họ có thể vượt qua các bậc tiền bối trong thành tựu. Câu chuyện minh họa cho thành ngữ này liên quan đến việc Khổng Tử gặp một cậu bé thông minh, người đã thể hiện sự hiểu biết và lý luận đáng chú ý, khiến Khổng Tử công nhận khả năng ấn tượng của thế hệ trẻ. Các ký tự 后生 (hòu shēng) có nghĩa là 'thế hệ trẻ', và 可畏 (kě wèi) có nghĩa là 'đáng tôn trọng.' Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được người lớn tuổi dùng để khen ngợi tiềm năng và thành tựu của những người trẻ tuổi, nhấn mạnh ý tưởng rằng tuổi trẻ có thể vượt qua mong đợi và đạt được vĩ đại.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Các sinh viên mới đã gây ấn tượng với mọi người bằng những ý tưởng sáng tạo và góc nhìn mới mẻ."

Tiếng Trung: 新生们以他们的创新想法和新鲜视角让大家刮目相看

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 后生可畏 trong tiếng Việt là gì?

后生可畏 (hòu shēng kě wèi) theo nghĩa đen có nghĩa làThế hệ trẻ đáng ngưỡng mộvà được sử dụng để thể hiệnTiềm năng thanh niên”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..

Khi nào thì 后生可畏 được sử dụng?

Tình huống: Các sinh viên mới đã gây ấn tượng với mọi người bằng những ý tưởng sáng tạo và góc nhìn mới mẻ.

Pinyin của 后生可畏?

Phát âm pinyin cho 后生可畏 hòu shēng kě wèi”.

Danh sách tuyển chọn có 后生可畏