横行霸道
横行霸道 (héng xíng bà dào) theo nghĩa đen có nghĩa là “hành động bạo ngược”và thể hiện “kiêu ngạo và vô pháp”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: heng xing ba dao, heng xing ba dao,横行霸道 Nghĩa, 横行霸道 bằng tiếng Việt
Phát âm: héng xíng bà dào Nghĩa đen: Hành động bạo ngược
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 横行霸道 (héng xíng bà dào) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để mô tả một người hành động với sự kiêu ngạo và coi thường quy tắc hoặc quyền lực. Các ký tự 横 (héng) có nghĩa là 'ngang' hoặc 'không bị hạn chế,' 行 (xíng) có nghĩa là 'đi' hoặc 'hành động,' 霸 (bà) có nghĩa là 'bạo chúa' hoặc 'độc tài,' và 道 (dào) có nghĩa là 'đường' hoặc 'con đường.' Cùng nhau, chúng vẽ nên một hình ảnh sống động về một người 'đi ngang,' ẩn dụ cho việc giẫm đạp lên người khác và các quy tắc đã được thiết lập. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để chỉ trích những cá nhân hoặc thực thể hành xử theo cách vô pháp hoặc áp bức, phớt lờ các quy tắc và đạo đức xã hội.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thái độ kiêu ngạo của anh đã khiến anh có nhiều kẻ thù trong nơi làm việc."
Tiếng Trung: 他的横行霸道让他在职场上结下了许多敌人。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 横行霸道 trong tiếng Việt là gì?
横行霸道 (héng xíng bà dào) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hành động bạo ngược”và được sử dụng để thể hiện “Kiêu ngạo và vô pháp”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 横行霸道 được sử dụng?
Tình huống: Thái độ kiêu ngạo của anh đã khiến anh có nhiều kẻ thù trong nơi làm việc.
Pinyin của 横行霸道?
Phát âm pinyin cho 横行霸道 là “héng xíng bà dào”.