好事多磨
好事多磨 (hǎo shì duō mó) theo nghĩa đen có nghĩa là “việc tốt cần thời gian”và thể hiện “kiên trì vượt qua thử thách”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: hao shi duo mo, hao shi duo mo,好事多磨 Nghĩa, 好事多磨 bằng tiếng Việt
Phát âm: hǎo shì duō mó Nghĩa đen: Việc tốt cần thời gian
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 好事多磨 (hǎo shì duō mó) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để diễn đạt ý tưởng rằng những điều tốt đẹp thường gặp phải trở ngại. Các ký tự được phân tích như sau: 好 (hǎo) có nghĩa là 'tốt,' 事 (shì) có nghĩa là 'việc' hoặc 'sự kiện,' 多 (duō) có nghĩa là 'nhiều,' và 磨 (mó) có nghĩa là 'mài' hoặc '磨难' (khó khăn). Thành ngữ này gợi ý rằng những thành tựu xứng đáng hoặc kết quả tích cực thường được dẫn dắt bởi những thách thức hoặc khó khăn. Trong cách sử dụng hiện đại, nó phục vụ như một lời nhắc nhở để kiên trì vượt qua những khó khăn, vì chúng có thể là tiền đề cho thành công hoặc hạnh phúc.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô đã phải đối mặt với nhiều thách thức trước khi cuối cùng đạt được công việc mơ ước của mình."
Tiếng Trung: 她在实现梦想的过程中,好事多磨,经历了无数挑战。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
愚公移山
yú gōng yí shān
Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 好事多磨 trong tiếng Việt là gì?
好事多磨 (hǎo shì duō mó) theo nghĩa đen có nghĩa là “Việc tốt cần thời gian”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì vượt qua thử thách”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 好事多磨 được sử dụng?
Tình huống: Cô đã phải đối mặt với nhiều thách thức trước khi cuối cùng đạt được công việc mơ ước của mình.
Pinyin của 好事多磨?
Phát âm pinyin cho 好事多磨 là “hǎo shì duō mó”.