锲而不舍(鍥而不捨)
锲而不舍 (qiè ér bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “khắc và không dừng lại”và thể hiện “kiên trì cho đến khi thành công”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: qie er bu she, qie er bu she,锲而不舍 Nghĩa, 锲而不舍 bằng tiếng Việt
Phát âm: qiè ér bù shě Nghĩa đen: Khắc và không dừng lại
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện về một người xưa nọ cố gắng khắc (锲) xuyên núi với sự kiên trì không bỏ cuộc (不舍). Được ghi chép trong các văn bản tiền Tần, nó là minh chứng cho đức tính cổ điển của Trung Quốc về sự kiên trì vượt qua những nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi. Chữ 锲 đặc biệt chỉ việc khắc ngọc – một quá trình đòi hỏi cả sức mạnh và sự tinh tế. Trong cách dùng hiện đại, nó nhấn mạnh nỗ lực bền bỉ hướng tới mục tiêu, đặc biệt trong những hoàn cảnh đòi hỏi cả sự quyết tâm và sự tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Mặc dù thất bại nhiều lần, nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục các thí nghiệm của mình với quyết tâm
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
诲人不倦
huì rén bù juàn
Dạy với sự kiên nhẫn không mệt mỏi
Tìm hiểu thêm →
循循善诱
xún xún shàn yòu
Hướng dẫn một cách kiên nhẫn và có phương pháp
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
东山再起
dōng shān zài qǐ
Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu
Tìm hiểu thêm →
得天独厚
dé tiān dú hòu
May mắn độc đáo với những lợi thế tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 锲而不舍 trong tiếng Việt là gì?
锲而不舍 (qiè ér bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Khắc và không dừng lại”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì cho đến khi thành công”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 锲而不舍 được sử dụng?
Tình huống: Mặc dù thất bại nhiều lần, nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục các thí nghiệm của mình với quyết tâm
Pinyin của 锲而不舍?
Phát âm pinyin cho 锲而不舍 là “qiè ér bù shě”.
Danh sách tuyển chọn có 锲而不舍
10 Powerful Chinese Idioms About Perseverance & Never Giving Up
Inspiring Chinese idioms about perseverance, persistence, and the strength to keep going. Learn how to say perseverance in Chinese.
10 Wise Chinese Sayings About Patience & Perseverance
Wise Chinese sayings about patience, perseverance, and the power of steady, persistent effort over time.