Occasions

10 thành ngữ Trung Quốc cho lễ tốt nghiệp

Chúc mừng lễ tốt nghiệp với những thành ngữ Trung Quốc đầy cảm hứng về thành tích, tương lai tươi sáng và hành trình phía trước. Hoàn hảo cho các bài phát biểu và thiệp chúc mừng.

Lễ tốt nghiệp đánh dấu sự kết thúc của nhiều năm làm việc chăm chỉ và sự khởi đầu của một chương mới. 10 thành ngữ Trung Quốc này nắm bắt tinh thần của thành tích, sự kiên trì và hành trình thú vị phía trước - hoàn hảo cho các bài phát biểu khai giảng, thiệp chúc mừng tốt nghiệp hoặc đơn giản là tôn vinh những thành tích của sinh viên tốt nghiệp.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì

Nghĩa đen: Nước giọt nước đá

Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...

Ví dụ

Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn

通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能

Tìm hiểu thêm →
3

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng

Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng

Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng

Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoà...

Ví dụ

Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc

她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲

Tìm hiểu thêm →
4

百尺竿头

bǎi chǐ gān tóu

Đạt được thành công lớn hơn nữa

Nghĩa đen: Cực trăm feet

Bắt nguồn từ giáo lý Thiền tông đời Đường, thành ngữ này mô tả hình ảnh một người đang giữ thăng bằng trên ngọn cây sào (竿头) cao trăm thước (百尺). Hình ảnh này xuất phát từ một cuộc đối thoại giữa Thiền sư Fengxue và các đệ tử của ông về sự siêu việt, ngụ ý rằng thành tựu thực sự đòi hỏi phải tiến lê...

Ví dụ

Ngay cả sau khi trở thành CEO, cô vẫn tiếp tục học và cải thiện

即使成为CEO后,她仍在不断学习提高

Tìm hiểu thêm →
5

闻鸡起舞

wén jī qǐ wǔ

Thực hành với quyết tâm

Nghĩa đen: Nghe Dàn nhảy Rise Rise

Thành ngữ ý nghĩa này gợi nhắc câu chuyện về Tổ Địch, một vị tướng thời nhà Tấn, người mà cứ khi nghe tiếng gà gáy (闻) là thức dậy (起) múa kiếm (舞). Sự chuyên cần luyện tập trước bình minh mỗi ngày của ông cuối cùng đã giúp ông đạt được thành tựu quân sự xuất sắc. Tiếng gà gáy, theo truyền thống là ...

Ví dụ

Cô ấy đã luyện tập piano mỗi sáng trước bình minh để làm chủ nghề của mình

她每天黎明前练习钢琴以精进技艺

Tìm hiểu thêm →
6

登堂入室

dēng táng rù shì

Tiến bộ từ cơ bản đến nâng cao

Nghĩa đen: Vào phòng tiếp cận phòng ở bên trong

Nguyên bản, thành ngữ này miêu tả quá trình di chuyển thực tế từ việc bước vào (登) chính sảnh (堂) đến việc tiến vào (入) phòng trong (室) của những ngôi nhà truyền thống Trung Quốc, và nó bắt nguồn từ các văn bản Nho giáo cổ xưa. Ẩn dụ kiến trúc này minh họa tính chất hệ thống của nền giáo dục cổ điển...

Ví dụ

Sau nhiều năm luyện tập, cô tiến bộ từ nghiệp dư sang địa vị chuyên nghiệp

经过多年练习,她从业余水平进步到专业水平

Tìm hiểu thêm →
7

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
8

锲而不舍

qiè ér bù shě

Kiên trì cho đến khi thành công

Nghĩa đen: Khắc và không dừng lại

Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện về một người xưa nọ cố gắng khắc (锲) xuyên núi với sự kiên trì không bỏ cuộc (不舍). Được ghi chép trong các văn bản tiền Tần, nó là minh chứng cho đức tính cổ điển của Trung Quốc về sự kiên trì vượt qua những nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi. Chữ 锲 đặc biệt chỉ v...

Ví dụ

Mặc dù thất bại nhiều lần, nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục các thí nghiệm của mình với quyết tâm

尽管屡次失败,研究员仍然坚持不懈地进行实验

Tìm hiểu thêm →
9

聚沙成塔

jù shā chéng tǎ

Những điều nhỏ xây dựng thành tích

Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp

Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...

Ví dụ

Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ

该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大

Tìm hiểu thêm →
10

登峰造极

dēng fēng zào jí

Đạt đến mức cao nhất có thể đạt được

Nghĩa đen: Giới hạn đạt đến đỉnh điểm cao nhất

Thành ngữ này mô tả việc leo (登) lên đỉnh núi (峰) và đạt (造) đến cực điểm (极), có nguồn gốc từ các văn bản địa lý Đạo giáo thời Hán. Ban đầu, nó mô tả những cuộc hành hương lên các ngọn núi linh thiêng được cho là nơi kết nối trời và đất. Vào thời Đường, thành ngữ này đã phát triển vượt ra ngoài ngh...

Ví dụ

Buổi biểu diễn hoàn hảo của vũ công đại diện cho đỉnh cao của hình thức nghệ thuật

舞者的完美表演代表了这种艺术形式的巅峰

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store