登峰造极(登峯造極)
登峰造极 (dēng fēng zào jí) theo nghĩa đen có nghĩa là “giới hạn đạt đến đỉnh điểm cao nhất”và thể hiện “đạt đến mức cao nhất có thể đạt được”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: deng feng zao ji, deng feng zao ji,登峰造极 Nghĩa, 登峰造极 bằng tiếng Việt
Phát âm: dēng fēng zào jí Nghĩa đen: Giới hạn đạt đến đỉnh điểm cao nhất
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc leo (登) lên đỉnh núi (峰) và đạt (造) đến cực điểm (极), có nguồn gốc từ các văn bản địa lý Đạo giáo thời Hán. Ban đầu, nó mô tả những cuộc hành hương lên các ngọn núi linh thiêng được cho là nơi kết nối trời và đất. Vào thời Đường, thành ngữ này đã phát triển vượt ra ngoài nghĩa đen là leo núi, để tượng trưng cho sự theo đuổi hoàn hảo trong bất kỳ lĩnh vực nào. Hình ảnh này lấy cảm hứng từ Ngũ Nhạc (năm ngọn núi thiêng của Trung Quốc), với các đỉnh núi được coi là thành tựu cao nhất đối với cả tín đồ tôn giáo và du khách. Cách sử dụng hiện đại tôn vinh những người đã tinh thông lĩnh vực của mình đến mức độ cao nhất có thể, gợi lên cả sự gian nan của hành trình lẫn sự cao quý, độc đáo của thành tựu tột đỉnh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Buổi biểu diễn hoàn hảo của vũ công đại diện cho đỉnh cao của hình thức nghệ thuật"
Tiếng Trung: 舞者的完美表演代表了这种艺术形式的巅峰
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 登峰造极 trong tiếng Việt là gì?
登峰造极 (dēng fēng zào jí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Giới hạn đạt đến đỉnh điểm cao nhất”và được sử dụng để thể hiện “Đạt đến mức cao nhất có thể đạt được”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 登峰造极 được sử dụng?
Tình huống: Buổi biểu diễn hoàn hảo của vũ công đại diện cho đỉnh cao của hình thức nghệ thuật
Pinyin của 登峰造极?
Phát âm pinyin cho 登峰造极 là “dēng fēng zào jí”.
Danh sách tuyển chọn có 登峰造极
10 Prosperity Idioms Beyond 恭喜发财 for Chinese New Year 2026
Tired of just saying 恭喜发财? These 10 powerful chengyu wish wealth, career success, and fortune — stand out with unique CNY 2026 prosperity greetings.
9 Chinese Idioms for Wishing Students Success in the New Year
Encouraging Chinese idioms for students entering the new year, perfect for academic success and learning wishes.
8 Longevity Chinese Idioms for Double Ninth Festival (重阳节)
Auspicious Chinese idioms for the Double Ninth Festival, celebrating longevity and honoring elders.