呕心沥血(嘔心瀝血)
呕心沥血 (ǒu xīn lì xuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “hoạt động máu nhỏ giọt trái tim”và thể hiện “đầu tư hết sức nỗ lực và cảm xúc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ou xin li xue, ou xin li xue,呕心沥血 Nghĩa, 呕心沥血 bằng tiếng Việt
Phát âm: ǒu xīn lì xuè Nghĩa đen: Hoạt động máu nhỏ giọt trái tim
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ đầy biểu cảm này miêu tả một nỗ lực mãnh liệt đến mức như khạc (呕) ra tim (心) và nhỏ (沥) máu (血), lần đầu xuất hiện trong phê bình văn học thời nhà Đường. Ban đầu, thành ngữ này dùng để miêu tả nỗi khổ của các thi nhân khi sáng tạo qua quá trình lao động cảm xúc tột độ. Học giả Hàn Dũ đã dùng nó để giải thích rằng văn chương vĩ đại nảy sinh từ cuộc đấu tranh nội tâm sâu sắc. Đến thời nhà Tống, ý nghĩa của thành ngữ này mở rộng, vượt ra ngoài ngữ cảnh văn học, để miêu tả bất kỳ công việc nào đòi hỏi sự cống hiến tột độ và sự hy sinh cá nhân. Khác với những thành ngữ miêu tả khó khăn từ bên ngoài, nó tập trung vào sự hao tổn nội tâm trong quá trình sáng tạo hoặc đạt được thành quả. Trong cách dùng hiện đại, thành ngữ này vinh danh những người dốc hết tâm sức vào công việc của mình, đặc biệt trong các hoạt động nghệ thuật và trí tuệ đòi hỏi sự chân thực cảm xúc và sự tận tâm tuyệt đối.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Tác giả đã đổ những cảm xúc sâu sắc nhất của cô vào tiểu thuyết
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
旗开得胜
qí kāi dé shèng
Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
破天荒
pò tiān huāng
Lần đầu tiên; chưa từng có
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
东山再起
dōng shān zài qǐ
Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu
Tìm hiểu thêm →
得天独厚
dé tiān dú hòu
May mắn độc đáo với những lợi thế tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 呕心沥血 trong tiếng Việt là gì?
呕心沥血 (ǒu xīn lì xuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hoạt động máu nhỏ giọt trái tim”và được sử dụng để thể hiện “Đầu tư hết sức nỗ lực và cảm xúc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 呕心沥血 được sử dụng?
Tình huống: Tác giả đã đổ những cảm xúc sâu sắc nhất của cô vào tiểu thuyết
Pinyin của 呕心沥血?
Phát âm pinyin cho 呕心沥血 là “ǒu xīn lì xuè”.
Danh sách tuyển chọn có 呕心沥血
15 Heartfelt Chinese Idioms With Heart (心)
Explore Chinese idioms featuring the heart (心), expressing emotions, intentions, and inner feelings.
10 Romantic Chinese Idioms for Qixi Festival (七夕)
Romantic Chinese idioms for Qixi Festival (Chinese Valentine's Day), celebrating love and devotion.
10 Romantic Chinese Idioms for Valentine's Day
Sweet Chinese idioms for Valentine's Day cards, messages, and romantic gestures on February 14th.