Quay lại tất cả thành ngữ

旗开得胜

qí kāi dé shèng
19 tháng 9, 2026
Thành Công & Kiên Trì

旗开得胜 (qí kāi dé shèng) theo nghĩa đen có nghĩa làcờ mở, được thắngvà thể hiệnthắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: qi kai de sheng, qi kai de sheng,旗开得胜 Nghĩa, 旗开得胜 bằng tiếng Việt

Phát âm: qí kāi dé shèng Nghĩa đen: Cờ mở, được thắng

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả cờ (旗) mở (开) và đạt được (得) chiến thắng (胜). Nó mô tả chiến thắng ngay lập tức khi bắt đầu, giống như một đội quân chiến thắng trong trận chiến đầu tiên của mình. Cụm từ này được sử dụng như một lời chúc phúc cho các liên doanh mới. Cách sử dụng hiện đại mô tả những khởi đầu tốt lành, những thành công ban đầu tạo động lực tích cực cho những gì tiếp theo.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Việc ra mắt sản phẩm mới đã thành công ngay lập tức.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 旗开得胜 trong tiếng Việt là gì?

旗开得胜 (qí kāi dé shèng) theo nghĩa đen có nghĩa làCờ mở, được thắngvà được sử dụng để thể hiệnThắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 旗开得胜 được sử dụng?

Tình huống: Việc ra mắt sản phẩm mới đã thành công ngay lập tức.

Pinyin của 旗开得胜?

Phát âm pinyin cho 旗开得胜 qí kāi dé shèng”.

Danh sách tuyển chọn có 旗开得胜