10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Về Sự Kiên Trì & Không Bao Giờ Bỏ Cuộc
Những thành ngữ tiếng Trung truyền cảm hứng về sự kiên trì, bền bỉ và sức mạnh để tiếp tục. Học cách nói sự kiên trì trong tiếng Trung.
Làm thế nào để bạn diễn đạt sự kiên trì trong tiếng Trung? Những thành ngữ mạnh mẽ này nắm bắt tinh thần kiên trì và quyết tâm đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ. Từ nước chảy đá mòn đến chim chậm bay trước, văn hóa Trung Quốc có trí tuệ sâu sắc về sức mạnh của việc không bao giờ bỏ cuộc.
百折不挠
bǎi zhé bù náoKhông thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại
Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...
Ví dụ
Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình
尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想
水滴石穿
shuǐ dī shí chuānSự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Nghĩa đen: Nước giọt nước đá
Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...
Ví dụ
Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn
通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能
锲而不舍
qiè ér bù shěKiên trì cho đến khi thành công
Nghĩa đen: Khắc và không dừng lại
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện về một người xưa nọ cố gắng khắc (锲) xuyên núi với sự kiên trì không bỏ cuộc (不舍). Được ghi chép trong các văn bản tiền Tần, nó là minh chứng cho đức tính cổ điển của Trung Quốc về sự kiên trì vượt qua những nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi. Chữ 锲 đặc biệt chỉ v...
Ví dụ
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục các thí nghiệm của mình với quyết tâm
尽管屡次失败,研究员仍然坚持不懈地进行实验
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēnThành công thông qua sự kiên trì
Nghĩa đen: Thanh sắt trở thành kim
Câu chuyện về một bà lão mài chiếc chày sắt thành cây kim có từ thời Bắc Tống. Khi Lý Bạch nhìn thấy việc bà đang làm, bà giải thích rằng chỉ cần đủ kiên trì, thì ngay cả những điều bất khả thi cũng có thể trở thành hiện thực. Câu chuyện của bà có sức ảnh hưởng sâu rộng đến mức hòn đá mài mà bà dùng...
Ví dụ
Qua nhiều năm thực hành, nghệ sĩ nghiệp dư đã trở thành một bậc thầy
通过多年练习,这位业余艺术家成为了大师
精卫填海
jīng wèi tián hǎiKiên trì mặc dù không thể
Nghĩa đen: Chim lấp đầy biển với đá cuội
Thành ngữ xúc động này bắt nguồn từ một thần thoại cổ đại về con gái Nữ Oa, người đã chết đuối ở Đông Hải và hóa thành chim Tinh Vệ (精卫), quyết tâm lấp (填) biển (海) bằng sỏi đá. Câu chuyện lần đầu tiên xuất hiện trong Sơn Hải Kinh, tượng trưng cho ý chí kiên cường không lay chuyển trước những nghịch...
Ví dụ
Đội ngũ nhỏ vẫn kiên trì thách thức các đại gia của ngành công nghiệp
这个小团队坚持不懈地挑战行业巨头
自强不息
zì qiáng bù xīPhấn đấu liên tục để cải thiện bản thân
Nghĩa đen: Tự mạnh mẽ mà không ngừng
Thành ngữ mang tính khích lệ này, "Tự cường bất tức", chủ trương không ngừng củng cố sức mạnh bản thân, có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào đầu thời nhà Chu. Nó đại diện cho một trong những đức tính cơ bản được gắn liền với sự vận động và năng lượng không ngừng nghỉ của Trời. Các nhà Nho sau này đã nhấn m...
Ví dụ
Bất chấp khuyết tật của mình, cô ấy đã được đào tạo hàng ngày và cuối cùng đã giành chức vô địch
尽管身有残疾,她每天坚持训练,最终赢得了冠军
卧薪尝胆
wò xīn cháng dǎnBăng khó khăn cho thành công trong tương lai
Nghĩa đen: Ngủ trên củi, Gall Gall
Thành ngữ về sự kiên trì này kết hợp hai câu chuyện lịch sử về lòng quyết tâm báo thù. Nó nhắc đến Việt Vương Câu Tiễn, người đã nằm gai (卧薪) để không quên nỗi nhục của mình, và Ngũ Tử Tư, người đã nếm mật (尝胆) để không bao giờ quên việc gia đình bị giết hại. Sau khi bị Ngô Vương Phù Sai đánh bại và...
Ví dụ
Sau khi thua chức vô địch, vận động viên được đào tạo với sự cống hiến phi thường trong nhiều năm để cuối cùng giành chiến thắng
失去冠军后,这位运动员多年来以非凡的奉献精神训练,最终获胜
愚公移山
yú gōng yí shānSự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Nghĩa đen: Ông già dại dột di chuyển núi
Thành ngữ này kể về một ông lão kiên định tên Ngu Công (愚公) đã bắt đầu dời (移) những ngọn núi (山) chắn lối đi của mình, có nguồn gốc từ sách 'Liệt Tử' (Liezi) trong thời kỳ Chiến Quốc. Khi bị cười nhạo vì cố gắng thực hiện một việc bất khả thi như vậy ở tuổi già, ông đáp rằng dù ông có qua đời, con ...
Ví dụ
Mặc dù có những trở ngại quá lớn, nhóm nhỏ vẫn tồn tại cho đến khi họ cách mạng hóa ngành công nghiệp
尽管面临巨大障碍,这个小团队坚持不懈,最终彻底改变了行业
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēiLàm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên
Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...
Ví dụ
Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo
知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场
厚积薄发
hòu jī bó fāThành công sau khi chuẩn bị lâu
Nghĩa đen: Launch tích lũy dày
Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...
Ví dụ
Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này
经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store