自强不息(自強不息)
自强不息 (zì qiáng bù xī) theo nghĩa đen có nghĩa là “tự mạnh mẽ mà không ngừng”và thể hiện “phấn đấu liên tục để cải thiện bản thân”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: zi qiang bu xi, zi qiang bu xi,自强不息 Nghĩa, 自强不息 bằng tiếng Việt
Phát âm: zì qiáng bù xī Nghĩa đen: Tự mạnh mẽ mà không ngừng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ mang tính khích lệ này, "Tự cường bất tức", chủ trương không ngừng củng cố sức mạnh bản thân, có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào đầu thời nhà Chu. Nó đại diện cho một trong những đức tính cơ bản được gắn liền với sự vận động và năng lượng không ngừng nghỉ của Trời. Các nhà Nho sau này đã nhấn mạnh nó như là phương pháp để bậc quân tử tu thân và phát triển đạo đức. Vào cuối triều Thanh, nó lại có ý nghĩa quan trọng mới với vai trò một khẩu hiệu quốc gia trong các nỗ lực hiện đại hóa, nhấn mạnh nhu cầu đổi mới từ bên trong của Trung Quốc. Không giống như những từ ngữ chỉ sự nỗ lực đơn thuần, thành ngữ này đặc biệt nhấn mạnh sự phát triển nội tại chứ không phải sự so sánh bên ngoài. Trong cách sử dụng hiện đại, nó khuyến khích việc không ngừng tự hoàn thiện bản thân bất kể hoàn cảnh, đặc biệt trong các bối cảnh phát triển cá nhân, đổi mới quốc gia, hoặc chuyển đổi tổ chức.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bất chấp khuyết tật của mình, cô ấy đã được đào tạo hàng ngày và cuối cùng đã giành chức vô địch"
Tiếng Trung: 尽管身有残疾,她每天坚持训练,最终赢得了冠军
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 自强不息 trong tiếng Việt là gì?
自强不息 (zì qiáng bù xī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tự mạnh mẽ mà không ngừng”và được sử dụng để thể hiện “Phấn đấu liên tục để cải thiện bản thân”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 自强不息 được sử dụng?
Tình huống: Bất chấp khuyết tật của mình, cô ấy đã được đào tạo hàng ngày và cuối cùng đã giành chức vô địch
Pinyin của 自强不息?
Phát âm pinyin cho 自强不息 là “zì qiáng bù xī”.
Danh sách tuyển chọn có 自强不息
10 Powerful Chinese Idioms About Perseverance & Never Giving Up
Inspiring Chinese idioms about perseverance, persistence, and the strength to keep going. Learn how to say perseverance in Chinese.
10 Chinese Proverbs About Strength That Will Give You Chills
Powerful Chinese proverbs about inner strength, resilience, and the courage to overcome any obstacle life throws your way.
12 Chinese Motivational Quotes That Hit Different (With Pinyin)
Powerful Chinese quotes to fuel your daily motivation. These concise four-character expressions pack a punch of encouragement and drive.