Tục Ngữ

10 Tục Ngữ Trung Quốc Về Sức Mạnh & Khả Năng Phục Hồi

Những tục ngữ Trung Quốc về sức mạnh nội tâm, khả năng phục hồi và tinh thần kiên cường trước nghịch cảnh cuộc sống.

Sức mạnh thực sự không chỉ nằm ở thể chất mà còn ở tinh thần. Những tục ngữ Trung Quốc này ca ngợi khả năng phục hồi, ý chí kiên cường và sức mạnh nội tâm giúp con người vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.

1

百折不挠

bǎi zhé bù náo

Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh

Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại

Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...

Ví dụ

Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình

尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想

Tìm hiểu thêm →
2

披荆斩棘

pī jīng zhǎn jí

Vượt qua mọi trở ngại

Nghĩa đen: Cắt gai break bramble

Thành ngữ sống động này miêu tả hành động *vạch đường* (披) qua bụi gai (荆) và *chặt phá* (斩) cây có gai (棘), có nguồn gốc từ những ghi chép lịch sử về những người định cư đầu tiên khai phá đất hoang để canh tác. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này được gắn liền với việc mở mang lãnh thổ và tạo dựng các ...

Ví dụ

Cô đã xây dựng công ty của mình từ đầu, vượt qua vô số thử thách

她白手起家创建公司,克服了无数挑战

Tìm hiểu thêm →
3

临危不惧

lín wēi bù jù

Lòng can đảm dưới áp lực

Nghĩa đen: Đối mặt với nguy hiểm mà không sợ hãi

Thành ngữ này mô tả việc đối mặt (临) với nguy hiểm (危) mà không (不) sợ hãi (惧), bắt nguồn từ những câu chuyện về lòng dũng cảm của tướng quân Nhạc Phi trong thời Nam Tống. Các sử biên niên ghi chép rằng Nhạc Phi đã giữ được sự bình tĩnh trong những điều kiện chiến trường cực kỳ khắc nghiệt, truyền c...

Ví dụ

Lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy mà không do dự

消防员毫不犹豫地冲进了燃烧的大楼

Tìm hiểu thêm →
4

知难而进

zhī nán ér jìn

Nhấn vào mặc dù nhận thức về những thách thức

Nghĩa đen: Biết khó khăn chưa được tiến hành

Thành ngữ này mô tả lòng dũng cảm khi nhận biết (知) khó khăn (难) nhưng vẫn tiến lên (进), có nguồn gốc từ các văn bản chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật qua câu chuyện về tướng Ngô Khởi, người đã nổi tiếng nói với nhà vua rằng việc thấu hiểu những thách thức trên chiế...

Ví dụ

Mặc dù hiểu được những thách thức, cô đã chấp nhận nhiệm vụ quốc tế phức tạp

尽管了解其中的挑战,她还是接受了这个复杂的国际任务

Tìm hiểu thêm →
5

自强不息

zì qiáng bù xī

Phấn đấu liên tục để cải thiện bản thân

Nghĩa đen: Tự mạnh mẽ mà không ngừng

Thành ngữ mang tính khích lệ này, "Tự cường bất tức", chủ trương không ngừng củng cố sức mạnh bản thân, có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào đầu thời nhà Chu. Nó đại diện cho một trong những đức tính cơ bản được gắn liền với sự vận động và năng lượng không ngừng nghỉ của Trời. Các nhà Nho sau này đã nhấn m...

Ví dụ

Bất chấp khuyết tật của mình, cô ấy đã được đào tạo hàng ngày và cuối cùng đã giành chức vô địch

尽管身有残疾,她每天坚持训练,最终赢得了冠军

Tìm hiểu thêm →
6

卧薪尝胆

wò xīn cháng dǎn

Băng khó khăn cho thành công trong tương lai

Nghĩa đen: Ngủ trên củi, Gall Gall

Thành ngữ về sự kiên trì này kết hợp hai câu chuyện lịch sử về lòng quyết tâm báo thù. Nó nhắc đến Việt Vương Câu Tiễn, người đã nằm gai (卧薪) để không quên nỗi nhục của mình, và Ngũ Tử Tư, người đã nếm mật (尝胆) để không bao giờ quên việc gia đình bị giết hại. Sau khi bị Ngô Vương Phù Sai đánh bại và...

Ví dụ

Sau khi thua chức vô địch, vận động viên được đào tạo với sự cống hiến phi thường trong nhiều năm để cuối cùng giành chiến thắng

失去冠军后,这位运动员多年来以非凡的奉献精神训练,最终获胜

Tìm hiểu thêm →
7

力挽狂澜

lì wǎn kuáng lán

Anh hùng đảo ngược tình huống thảm khốc

Nghĩa đen: Kéo lại thủy triều hoành hành

Xuất phát từ các ghi chép về nỗ lực trị thủy thời nhà Tống, thành ngữ này miêu tả việc dùng sức mạnh (lực) để kéo lùi (vãn) những con sóng lớn (lan) hung dữ (cuồng). Ban đầu, thành ngữ này được dùng để vinh danh các quan lại đã ngăn chặn thiên tai bằng những biện pháp phi thường. Đến thời nhà Minh, ...

Ví dụ

Giám đốc điều hành mới đã làm việc không mệt mỏi để cứu công ty khỏi sự phá sản sắp xảy ra

新任CEO不知疲倦地工作,使公司免于即将到来的破产危机

Tìm hiểu thêm →
8

不屈不挠

bù qū bù náo

Indomitable; unyielding

Nghĩa đen: Neither bend nor yield

Thành ngữ này kết hợp hai phủ định - không (不) uốn cong (屈) và không (不) nhượng bộ (挠) - để mô tả sự kháng cự tuyệt đối đối với áp lực. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử, ca ngợi những người tử vì đạo và anh hùng đã duy trì các nguyên tắc của họ bất chấp các mối đe dọa hoặc tra tấn. Phủ...

Ví dụ

Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.

她不屈不挠的精神帮助她克服了每一个障碍。

Tìm hiểu thêm →
9

一往无前

yī wǎng wú qián

Press forward courageously

Nghĩa đen: Once going, nothing ahead can stop

Thành ngữ này mô tả việc tiến lên (往) với quyết tâm duy nhất, không có gì (无) có thể chặn đường phía trước (前). Chữ 一 nhấn mạnh sự tập trung không lay chuyển. Cụm từ này xuất hiện từ các bối cảnh quân sự mô tả quân đội có tinh thần khiến họ không thể ngăn cản. Nó thể hiện lý tưởng về sự cam kết hoàn...

Ví dụ

Với quyết tâm, họ đã tiến lên bất chấp mọi trở ngại.

他们怀着坚定的决心一往无前。

Tìm hiểu thêm →
10

跋山涉水

bá shān shè shuǐ

Đi qua gian khổ; vượt qua chướng ngại vật

Nghĩa đen: Trèo non lội suối

Thành ngữ này mô tả việc trèo (跋) núi (山) và lội (涉) suối (水). Nó mô tả cuộc hành trình gian khổ qua địa hình khó khăn. Cụm từ này nắm bắt được quyết tâm cần thiết để vượt qua những trở ngại vật chất. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc vượt qua những khó khăn, sự kiên trì cần thiết để đạt được mục tiê...

Ví dụ

Họ đã vượt qua nhiều trở ngại để đến đích.

他们跋山涉水,克服重重困难到达目的地。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store