走马观花(走馬觀花)
走马观花 (zǒu mǎ guān huā) theo nghĩa đen có nghĩa là “xem hoa từ ngựa phi nước đại”và thể hiện “quan sát vội vàng và hời hợt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: zou ma guan hua, zou ma guan hua,走马观花 Nghĩa, 走马观花 bằng tiếng Việt
Phát âm: zǒu mǎ guān huā Nghĩa đen: Xem hoa từ ngựa phi nước đại
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ sống động này mô tả việc ngắm (观) hoa (花) khi cưỡi (走) ngựa phi (马), có nguồn gốc từ các hoạt động du lịch thời Đường. Sử sách ghi lại rằng các sứ giả triều đình hoặc quan lại di chuyển cấp tốc qua các vùng chỉ có thể thoáng thấy cảnh vật trước khi phải tiếp tục di chuyển. Hình ảnh đó đã khắc họa một cách hoàn hảo sự căng thẳng vốn có giữa chuyển động và quan sát. Đến thời Tống, nó đã phát triển thành một thuật ngữ phê bình văn học, để mô tả các tác phẩm đề cập đến nhiều chủ đề nhưng không đi sâu vào chi tiết. Khác với các thuật ngữ chỉ sự cẩu thả đơn thuần, nó thừa nhận những hạn chế về thời gian hoặc hoàn cảnh đòi hỏi sự tiếp cận hời hợt. Cách dùng hiện đại mô tả những trải nghiệm qua loa thuộc mọi loại, từ du lịch vội vã đến việc học tập hời hợt, mà không nhất thiết ngụ ý sự lơ là.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Chuyến lưu diễn ba ngày chỉ cho phép một ấn tượng hời hợt về thành phố cổ đại"
Tiếng Trung: 为期三天的旅游只能对这座古城有一个肤浅的印象
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 走马观花 trong tiếng Việt là gì?
走马观花 (zǒu mǎ guān huā) theo nghĩa đen có nghĩa là “Xem hoa từ ngựa phi nước đại”và được sử dụng để thể hiện “Quan sát vội vàng và hời hợt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 走马观花 được sử dụng?
Tình huống: Chuyến lưu diễn ba ngày chỉ cho phép một ấn tượng hời hợt về thành phố cổ đại
Pinyin của 走马观花?
Phát âm pinyin cho 走马观花 là “zǒu mǎ guān huā”.
Danh sách tuyển chọn có 走马观花
12 Chinese Horse Idioms (马) — What Horses Symbolize in China
Master Chinese idioms featuring the horse (马), symbolizing speed, success, and perseverance.
8 Chinese Horse Idioms You Need to Know (马成语大全) - Year of the Horse 2026
Beyond 马到成功: discover 8 fascinating Chinese horse idioms (马成语) about love, deception, caution, and everyday life for Year of the Horse 2026.