12 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Ngựa (马) Cho Thành Công
Nắm vững các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh con ngựa (马), tượng trưng cho tốc độ, thành công và sự kiên trì.
Ngựa (马, mǎ) tượng trưng cho tốc độ, thành công và sự kiên trì trong văn hóa Trung Quốc. Các thành ngữ về ngựa đặc biệt phổ biến để chúc thành công trong các dự án mới.
塞翁失马
sài wēng shī mǎBất hạnh có thể là một phước lành
Nghĩa đen: Ông già mất ngựa
Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...
Ví dụ
Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình
失业反而让他找到了真正的使命
驷马难追
sì mǎ nán zhuīKhông thể hoàn tác những gì đã làm
Nghĩa đen: Bốn con ngựa không thể bắt được
Có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, thành ngữ này dùng để miêu tả rằng lời nói một khi đã thốt ra thì ngay cả bốn con ngựa (驷马) cũng không thể đuổi kịp (难追). Hình ảnh cỗ xe tứ mã – phương tiện nhanh nhất thời Trung Quốc cổ đại – nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của lời nói. Thành ngữ này càng trở nên c...
Ví dụ
Anh ấy cẩn thận xem xét tuyên bố công khai của mình, biết rằng tác động của nó sẽ không thể đảo ngược
他仔细考虑自己的公开声明,知道其影响将不可逆转
悬崖勒马
xuán yá lè mǎDừng lại trước quá muộn
Nghĩa đen: Kéo ngựa ở cạnh vách đá
Thành ngữ sống động này mô tả hành động kéo cương ngựa (勒) ở rìa vách đá (悬崖), bắt nguồn từ những sự kiện thực tế dọc theo những con đường núi hiểm trở của Trung Quốc cổ đại. Biên niên sử quân sự từ thời Chiến Quốc ghi chép chi tiết về cách những kỵ binh lành nghề huấn luyện ngựa của họ dừng lại đột...
Ví dụ
Công ty đã tạm dừng dự án rủi ro ngay trước khi những tổn thất lớn xảy ra
公司在发生重大损失之前及时叫停了高风险项目
老马识途
lǎo mǎ shí túKinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan
Nghĩa đen: Con ngựa già biết cách
Bắt nguồn từ thời nhà Chu, thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Tần Mục Công, khi bị lạc đường ở vùng đất xa lạ, đã phải dựa vào một con ngựa già (lão mã) để tìm đường (thức đồ) về nhà giữa bão tuyết. Con ngựa đó, do từng trải qua những lối đi này khi còn non trẻ, vẫn ghi nhớ những lối đi an toàn d...
Ví dụ
Hướng dẫn kỳ cựu dễ dàng tìm thấy con đường trong địa hình khó khăn
经验丰富的向导在困难地形中轻松找到道路
指鹿为马
zhǐ lù wéi mǎCố tình biến dạng sự thật như là màn hình sức mạnh
Nghĩa đen: Ngựa gọi ngựa
Thành ngữ này đề cập đến một sự kiện lịch sử có nguồn gốc từ thời nhà Tần, khi có người chỉ con hươu (鹿) mà lại gọi (为) đó là con ngựa (马). Sử sách ghi lại rằng quyền thần Triệu Cao đã thử nghiệm quyền lực của mình bằng cách dẫn một con hươu vào triều đình và gọi nó là ngựa, xử tử những quan lại dám...
Ví dụ
Các quan chức tham nhũng cố tình trình bày sai sự thật để bảo vệ các đồng minh của mình
腐败官员故意歪曲事实以保护他的盟友
万马奔腾
wàn mǎ bēn téngĐộng lực không thể ngăn cản mạnh mẽ
Nghĩa đen: Mười nghìn con ngựa phi nước đại
Thành ngữ đầy sức sống này hình dung vạn (万) mã (马) đang cùng nhau phi nước đại (奔腾), có nguồn gốc từ các mô tả quân sự thời Đường. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các biên niên sử mô tả lực lượng kỵ binh hùng hậu của các tướng biên ải, nơi tiếng vó ngựa rầm rập tạo nên một cảnh tượng vừa hùng vĩ về...
Ví dụ
Sau khi công bố, thị trường chứng khoán đã tăng lên với khối lượng giao dịch chưa từng có
公告发布后,股市以前所未有的交易量飙升
走马观花
zǒu mǎ guān huāQuan sát vội vàng và hời hợt
Nghĩa đen: Xem hoa từ ngựa phi nước đại
Thành ngữ sống động này mô tả việc ngắm (观) hoa (花) khi cưỡi (走) ngựa phi (马), có nguồn gốc từ các hoạt động du lịch thời Đường. Sử sách ghi lại rằng các sứ giả triều đình hoặc quan lại di chuyển cấp tốc qua các vùng chỉ có thể thoáng thấy cảnh vật trước khi phải tiếp tục di chuyển. Hình ảnh đó đã k...
Ví dụ
Chuyến lưu diễn ba ngày chỉ cho phép một ấn tượng hời hợt về thành phố cổ đại
为期三天的旅游只能对这座古城有一个肤浅的印象
心猿意马
xīn yuán yì mǎKhông ngừng nghỉ, tâm trí không tập trung
Nghĩa đen: Tâm Viên Ý Mã
Thành ngữ bất an này ví tâm (心) như vượn (猿) và ý (意) như ngựa phi nước đại (mã/马), có nguồn gốc từ các kinh điển thiền Phật giáo thời nhà Đường. Nó mô tả trải nghiệm đầy thử thách của ý thức chưa được thuần hóa, liên tục nhảy nhót giữa các đối tượng chú ý. Những loài vật cụ thể này được chọn vì nhữ...
Ví dụ
Học sinh không thể tập trung vào việc học với rất nhiều phiền nhiễu
这个学生在如此多的干扰下无法专注于学习
青梅竹马
qīng méi zhú mǎNhững người yêu thời thơ ấu hoặc bạn bè
Nghĩa đen: Mận xanh và ngựa tre
Thành ngữ hoài niệm "thanh mai trúc mã" (mơ xanh và ngựa tre) bắt nguồn từ câu thơ của thi sĩ Lý Bạch đời Đường, nói về những người bạn thuở ấu thơ. Nó miêu tả cảnh trẻ con hái mơ trong khi cưỡi những con ngựa đồ chơi tạm bợ làm từ tre – một trò chơi phổ biến của trẻ con thời Trung Quốc cổ đại. Hình...
Ví dụ
Cặp đôi đã biết nhau từ khi còn nhỏ, chơi cùng nhau trong làng của họ
这对夫妇从小就认识,在村子里一起玩耍
龙马精神
lóng mǎ jīng shénSức sống trẻ trung mặc dù tuổi già
Nghĩa đen: Rồng ngựa tinh thần
Thành ngữ đầy sức sống này kết hợp năng lượng (tinh thần) của rồng (龙) và ngựa (马), bắt nguồn từ những mô tả trong triều đại nhà Đường về các quan chức lớn tuổi nhưng đầy nghị lực. Cả hai con vật đều tượng trưng cho sức sống mãnh liệt trong văn hóa Trung Quốc—rồng đại diện cho quyền lực đế vương và ...
Ví dụ
Giáo sư 85 tuổi vẫn dạy các khóa học đầy đủ với năng lượng đáng chú ý
这位85岁的教授仍然精力充沛地教授全部课程
金戈铁马
jīn gē tiě mǎSức mạnh quân sự tuyệt vời và lòng dũng cảm
Nghĩa đen: Qua vàng ngựa sắt
Thành ngữ quân sự "Kim Qua Thiết Mã" (金戈铁马) khắc họa hình ảnh những ngọn qua vàng (金) và ngựa sắt (铁), lần đầu tiên xuất hiện trong các tác phẩm thơ nổi tiếng của Lý Bạch thời nhà Đường, miêu tả cuộc chiến tranh biên giới. Cụm từ này đã thể hiện cả vẻ sáng chói của vũ khí bằng đồng và sức mạnh như s...
Ví dụ
Bộ phim lịch sử đã miêu tả một cách sinh động sự hùng vĩ và sức mạnh của các chiến dịch quân sự cổ đại
这部历史电影生动地描绘了古代军事征战的宏伟和威力
马马虎虎
mǎ mǎ hǔ hǔChỉ là chất lượng như vậy hoặc có thể vượt qua
Nghĩa đen: Ngựa Ngựa Hổ Hổ
Thành ngữ đánh giá sự làng nhàng/tầm thường này, có nghĩa đen là 'ngựa (马) ngựa hổ (虎) hổ', có nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian về một họa sĩ bất cẩn, khiến bức vẽ của ông ta không ra hình con ngựa cũng chẳng ra hình con hổ. Vào thời nhà Thanh, nó xuất hiện trong văn học bạch thoại để mô tả nhữn...
Ví dụ
Hiệu suất của anh ấy trong bài thuyết trình chỉ là có thể vượt qua, không ấn tượng cũng không khủng khiếp
他在演讲中的表现只是马马虎虎,既不出色也不糟糕
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store