Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Cát Tường Cho Năm Ngựa 2026 (马年)

Chào mừng Năm Ngựa với những thành ngữ tiếng Trung chủ đề ngựa mạnh mẽ này, hoàn hảo cho lời chúc Tết Nguyên Đán 2026, lời chúc và phong bao lì xì.

Năm Ngựa (马年, mǎ nián) vào năm 2026 mang đến năng lượng, thành công và sức sống. Bạn đang tìm kiếm thành ngữ chủ đề ngựa hoàn hảo cho Tết Nguyên Đán? 10 cách diễn đạt cát tường này nắm bắt tinh thần thành công nhanh chóng (马到成功), trí tuệ và động lực không ngừng mà con ngựa tượng trưng trong văn hóa Trung Quốc.

1

马到成功

mǎ dào chéng gōng

Achieve immediate success

Nghĩa đen: Success upon the horse's arrival

This idiom originates from ancient Chinese military culture, where cavalry was crucial to victory. When war horses arrived at the battlefield, success was expected to follow swiftly. The phrase first appeared during the Yuan Dynasty in dramatic works describing military campaigns. The horse (马) symb...

Ví dụ

The team wished her success from the moment she began.

团队祝愿她马到成功。

Tìm hiểu thêm →
2

龙马精神

lóng mǎ jīng shén

Sức sống trẻ trung mặc dù tuổi già

Nghĩa đen: Rồng ngựa tinh thần

Thành ngữ đầy sức sống này kết hợp năng lượng (tinh thần) của rồng (龙) và ngựa (马), bắt nguồn từ những mô tả trong triều đại nhà Đường về các quan chức lớn tuổi nhưng đầy nghị lực. Cả hai con vật đều tượng trưng cho sức sống mãnh liệt trong văn hóa Trung Quốc—rồng đại diện cho quyền lực đế vương và ...

Ví dụ

Giáo sư 85 tuổi vẫn dạy các khóa học đầy đủ với năng lượng đáng chú ý

这位85岁的教授仍然精力充沛地教授全部课程

Tìm hiểu thêm →
3

万马奔腾

wàn mǎ bēn téng

Động lực không thể ngăn cản mạnh mẽ

Nghĩa đen: Mười nghìn con ngựa phi nước đại

Thành ngữ đầy sức sống này hình dung vạn (万) mã (马) đang cùng nhau phi nước đại (奔腾), có nguồn gốc từ các mô tả quân sự thời Đường. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các biên niên sử mô tả lực lượng kỵ binh hùng hậu của các tướng biên ải, nơi tiếng vó ngựa rầm rập tạo nên một cảnh tượng vừa hùng vĩ về...

Ví dụ

Sau khi công bố, thị trường chứng khoán đã tăng lên với khối lượng giao dịch chưa từng có

公告发布后,股市以前所未有的交易量飙升

Tìm hiểu thêm →
4

老马识途

lǎo mǎ shí tú

Kinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan

Nghĩa đen: Con ngựa già biết cách

Bắt nguồn từ thời nhà Chu, thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Tần Mục Công, khi bị lạc đường ở vùng đất xa lạ, đã phải dựa vào một con ngựa già (lão mã) để tìm đường (thức đồ) về nhà giữa bão tuyết. Con ngựa đó, do từng trải qua những lối đi này khi còn non trẻ, vẫn ghi nhớ những lối đi an toàn d...

Ví dụ

Hướng dẫn kỳ cựu dễ dàng tìm thấy con đường trong địa hình khó khăn

经验丰富的向导在困难地形中轻松找到道路

Tìm hiểu thêm →
5

塞翁失马

sài wēng shī mǎ

Bất hạnh có thể là một phước lành

Nghĩa đen: Ông già mất ngựa

Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...

Ví dụ

Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình

失业反而让他找到了真正的使命

Tìm hiểu thêm →
6

厉兵秣马

lì bīng mò mǎ

Chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng hành động

Nghĩa đen: Mài vũ khí và cho ngựa ăn

Thành ngữ này mô tả việc mài (厉) vũ khí (兵) và cho (秣) ngựa (马) ăn. Nó bắt nguồn từ những sự chuẩn bị quân sự cổ đại, nơi các đội quân sẽ đảm bảo vũ khí sắc bén và ngựa được cho ăn đầy đủ trước trận chiến. Cụm từ này xuất hiện trong Tả truyện mô tả sự chuẩn bị của nhà nước cho chiến tranh. Cách sử d...

Ví dụ

Đội đang chuẩn bị tích cực cho cuộc thi sắp tới.

球队正在厉兵秣马,为即将到来的比赛做准备。

Tìm hiểu thêm →
7

驷马难追

sì mǎ nán zhuī

Không thể hoàn tác những gì đã làm

Nghĩa đen: Bốn con ngựa không thể bắt được

Có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, thành ngữ này dùng để miêu tả rằng lời nói một khi đã thốt ra thì ngay cả bốn con ngựa (驷马) cũng không thể đuổi kịp (难追). Hình ảnh cỗ xe tứ mã – phương tiện nhanh nhất thời Trung Quốc cổ đại – nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của lời nói. Thành ngữ này càng trở nên c...

Ví dụ

Anh ấy cẩn thận xem xét tuyên bố công khai của mình, biết rằng tác động của nó sẽ không thể đảo ngược

他仔细考虑自己的公开声明,知道其影响将不可逆转

Tìm hiểu thêm →
8

金戈铁马

jīn gē tiě mǎ

Sức mạnh quân sự tuyệt vời và lòng dũng cảm

Nghĩa đen: Qua vàng ngựa sắt

Thành ngữ quân sự "Kim Qua Thiết Mã" (金戈铁马) khắc họa hình ảnh những ngọn qua vàng (金) và ngựa sắt (铁), lần đầu tiên xuất hiện trong các tác phẩm thơ nổi tiếng của Lý Bạch thời nhà Đường, miêu tả cuộc chiến tranh biên giới. Cụm từ này đã thể hiện cả vẻ sáng chói của vũ khí bằng đồng và sức mạnh như s...

Ví dụ

Bộ phim lịch sử đã miêu tả một cách sinh động sự hùng vĩ và sức mạnh của các chiến dịch quân sự cổ đại

这部历史电影生动地描绘了古代军事征战的宏伟和威力

Tìm hiểu thêm →
9

飞黄腾达

fēi huáng téng dá

Nhanh chóng nổi tiếng và giàu có

Nghĩa đen: Ngựa vàng bay vút

Thành ngữ này mô tả con ngựa (马) vàng (黄) bay (飞) vút (腾达). Con ngựa vàng là một con ngựa nhanh nhẹn huyền thoại. Cụm từ này mô tả sự trỗi dậy nhanh chóng để nổi bật và thành công. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thăng tiến nghề nghiệp ngoạn mục, nhanh chóng vươn lên từ vô danh đến danh tiếng và tài ...

Ví dụ

Cô ấy đã vươn lên từ những khởi đầu khiêm tốn để đạt được thành công lớn.

她从贫寒起步飞黄腾达。

Tìm hiểu thêm →
10

平步青云

píng bù qīng yún

Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao

Nghĩa đen: Bậc thang bằng phẳng lên mây xanh

Thành ngữ này mô tả các bậc (步) thang (平) bằng phẳng (青) lên mây (云). Nó mô tả việc vươn lên những tầm cao tuyệt vời một cách dễ dàng, như thể đi bộ bình thường lên bầu trời. Cụm từ này mô tả sự thăng tiến dễ dàng lên các vị trí cao. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thăng tiến nghề nghiệp nhanh chóng,...

Ví dụ

Việc thăng chức nhanh chóng của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

他的快速晋升让所有人惊讶,简直平步青云。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store