厉兵秣马
厉兵秣马 (lì bīng mò mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “mài vũ khí và cho ngựa ăn”và thể hiện “chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng hành động”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: li bing mo ma, li bing mo ma,厉兵秣马 Nghĩa, 厉兵秣马 bằng tiếng Việt
Phát âm: lì bīng mò mǎ Nghĩa đen: Mài vũ khí và cho ngựa ăn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc mài (厉) vũ khí (兵) và cho (秣) ngựa (马) ăn. Nó bắt nguồn từ những sự chuẩn bị quân sự cổ đại, nơi các đội quân sẽ đảm bảo vũ khí sắc bén và ngựa được cho ăn đầy đủ trước trận chiến. Cụm từ này xuất hiện trong Tả truyện mô tả sự chuẩn bị của nhà nước cho chiến tranh. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho bất kỳ công việc quan trọng nào, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sẵn sàng trước khi hành động.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Đội đang chuẩn bị tích cực cho cuộc thi sắp tới.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
势在必行
shì zài bì xíng
Bắt buộc; phải làm
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
欲擒故纵
yù qín gù zòng
Nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt
Tìm hiểu thêm →
围魏救赵
wéi wèi jiù zhào
Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn
Tìm hiểu thêm →
以退为进
yǐ tuì wéi jìn
Rút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 厉兵秣马 trong tiếng Việt là gì?
厉兵秣马 (lì bīng mò mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mài vũ khí và cho ngựa ăn”và được sử dụng để thể hiện “Chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng hành động”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 厉兵秣马 được sử dụng?
Tình huống: Đội đang chuẩn bị tích cực cho cuộc thi sắp tới.
Pinyin của 厉兵秣马?
Phát âm pinyin cho 厉兵秣马 là “lì bīng mò mǎ”.