万马奔腾(萬馬奔騰)
万马奔腾 (wàn mǎ bēn téng) theo nghĩa đen có nghĩa là “mười nghìn con ngựa phi nước đại”và thể hiện “động lực không thể ngăn cản mạnh mẽ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wan ma ben teng, wan ma ben teng,万马奔腾 Nghĩa, 万马奔腾 bằng tiếng Việt
Phát âm: wàn mǎ bēn téng Nghĩa đen: Mười nghìn con ngựa phi nước đại
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ đầy sức sống này hình dung vạn (万) mã (马) đang cùng nhau phi nước đại (奔腾), có nguồn gốc từ các mô tả quân sự thời Đường. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các biên niên sử mô tả lực lượng kỵ binh hùng hậu của các tướng biên ải, nơi tiếng vó ngựa rầm rập tạo nên một cảnh tượng vừa hùng vĩ về hình ảnh vừa vang dội về âm thanh. Đến thời nhà Tống, các thi nhân đã mở rộng cách dùng của nó để miêu tả các hiện tượng tự nhiên như thác nước hùng vĩ hoặc sóng biển cuồn cuộn. Con số phóng đại này nhấn mạnh quy mô áp đảo và đà tiến không thể ngăn cản. Không giống như các từ ngữ chỉ sự chuyển động đơn thuần, nó đặc biệt gợi lên sự chuyển động phối hợp, mạnh mẽ với tác động rung chuyển mặt đất. Cách dùng hiện đại miêu tả bất kỳ sự chuyển động quy mô lớn, đầy năng động nào – từ xu hướng thị trường đến các phong trào xã hội – gợi lên cả quy mô và năng lượng tập thể không thể ngăn cản.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi công bố, thị trường chứng khoán đã tăng lên với khối lượng giao dịch chưa từng có
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
眉飞色舞
méi fēi sè wǔ
Sinh động vì phấn khích
Tìm hiểu thêm →
沽名钓誉
gū míng diào yù
Tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán
Tìm hiểu thêm →
厉兵秣马
lì bīng mò mǎ
Chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng hành động
Tìm hiểu thêm →
白手起家
bái shǒu qǐ jiā
Tự lực cánh sinh; tự thân vận động
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp
Tìm hiểu thêm →
供不应求
gōng bù yìng qiú
Nhu cầu vượt quá nguồn cung có sẵn
Tìm hiểu thêm →
根深蒂固
gēn shēn dì gù
Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 万马奔腾 trong tiếng Việt là gì?
万马奔腾 (wàn mǎ bēn téng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mười nghìn con ngựa phi nước đại”và được sử dụng để thể hiện “Động lực không thể ngăn cản mạnh mẽ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 万马奔腾 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi công bố, thị trường chứng khoán đã tăng lên với khối lượng giao dịch chưa từng có
Pinyin của 万马奔腾?
Phát âm pinyin cho 万马奔腾 là “wàn mǎ bēn téng”.
Danh sách tuyển chọn có 万马奔腾
10 Auspicious Chinese Idioms for Year of the Horse 2026 (马年)
Celebrate the Year of the Horse with these powerful horse-themed Chinese idioms perfect for CNY 2026 greetings, wishes, and red envelopes.
12 Chinese Idioms With Horse (马) for Success
Master Chinese idioms featuring the horse (马), symbolizing speed, success, and perseverance.
10 Chinese Idioms About Speed & Quickness
Fast-paced Chinese idioms about speed, swiftness, and doing things with lightning efficiency.