驷马难追(駟馬難追)
驷马难追 (sì mǎ nán zhuī) theo nghĩa đen có nghĩa là “bốn con ngựa không thể bắt được”và thể hiện “không thể hoàn tác những gì đã làm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: si ma nan zhui, si ma nan zhui,驷马难追 Nghĩa, 驷马难追 bằng tiếng Việt
Phát âm: sì mǎ nán zhuī Nghĩa đen: Bốn con ngựa không thể bắt được
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, thành ngữ này dùng để miêu tả rằng lời nói một khi đã thốt ra thì ngay cả bốn con ngựa (驷马) cũng không thể đuổi kịp (难追). Hình ảnh cỗ xe tứ mã – phương tiện nhanh nhất thời Trung Quốc cổ đại – nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của lời nói. Thành ngữ này càng trở nên có ý nghĩa đặc biệt trong thời Chiến Quốc, nơi các cuộc giao thiệp ngoại giao có thể quyết định vận mệnh của các vương quốc. Ngày nay, nó như một lời nhắc nhở về sức mạnh và tính vĩnh cửu của lời nói, đặc biệt phù hợp trong thời đại giao tiếp kỹ thuật số tức thời của chúng ta.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy cẩn thận xem xét tuyên bố công khai của mình, biết rằng tác động của nó sẽ không thể đảo ngược
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 驷马难追 trong tiếng Việt là gì?
驷马难追 (sì mǎ nán zhuī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bốn con ngựa không thể bắt được”và được sử dụng để thể hiện “Không thể hoàn tác những gì đã làm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 驷马难追 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy cẩn thận xem xét tuyên bố công khai của mình, biết rằng tác động của nó sẽ không thể đảo ngược
Pinyin của 驷马难追?
Phát âm pinyin cho 驷马难追 là “sì mǎ nán zhuī”.
Danh sách tuyển chọn có 驷马难追
10 Auspicious Chinese Idioms for Year of the Horse 2026 (马年)
Celebrate the Year of the Horse with these powerful horse-themed Chinese idioms perfect for CNY 2026 greetings, wishes, and red envelopes.
12 Chinese Idioms With Horse (马) for Success
Master Chinese idioms featuring the horse (马), symbolizing speed, success, and perseverance.