青梅竹马(青梅竹馬)
青梅竹马 (qīng méi zhú mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “mận xanh và ngựa tre”và thể hiện “những người yêu thời thơ ấu hoặc bạn bè”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: qing mei zhu ma, qing mei zhu ma,青梅竹马 Nghĩa, 青梅竹马 bằng tiếng Việt
Phát âm: qīng méi zhú mǎ Nghĩa đen: Mận xanh và ngựa tre
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ hoài niệm "thanh mai trúc mã" (mơ xanh và ngựa tre) bắt nguồn từ câu thơ của thi sĩ Lý Bạch đời Đường, nói về những người bạn thuở ấu thơ. Nó miêu tả cảnh trẻ con hái mơ trong khi cưỡi những con ngựa đồ chơi tạm bợ làm từ tre – một trò chơi phổ biến của trẻ con thời Trung Quốc cổ đại. Hình ảnh cụ thể này đã tạo nên một phép ẩn dụ hoàn hảo cho tình bạn thơ ngây thuở nhỏ, thường tiềm ẩn những rung động lãng mạn. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này đã phát triển để đặc biệt miêu tả những mối tình từ thuở ấu thơ, hoặc những bạn đời đã quen biết nhau từ khi còn bé. Cách dùng hiện đại gợi lên mối liên kết đặc biệt giữa những người lớn lên cùng nhau, đặc biệt là tình bạn thuở ấu thơ phát triển thành tình yêu, thể hiện sự thân mật độc đáo và lịch sử chung của những người đã biết nhau từ những giai đoạn đầu tiên của cuộc đời.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cặp đôi đã biết nhau từ khi còn nhỏ, chơi cùng nhau trong làng của họ
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
翻山越岭
fān shān yuè lǐng
Vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
大材小用
dà cái xiǎo yòng
Lãng phí tài năng vào những công việc tầm thường
Tìm hiểu thêm →
同病相怜
tóng bìng xiāng lián
Thông cảm với những người có chung khó khăn
Tìm hiểu thêm →
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
好好先生
hǎo hǎo xiān sheng
Người đồng ý với mọi người để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 青梅竹马 trong tiếng Việt là gì?
青梅竹马 (qīng méi zhú mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mận xanh và ngựa tre”và được sử dụng để thể hiện “Những người yêu thời thơ ấu hoặc bạn bè”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 青梅竹马 được sử dụng?
Tình huống: Cặp đôi đã biết nhau từ khi còn nhỏ, chơi cùng nhau trong làng của họ
Pinyin của 青梅竹马?
Phát âm pinyin cho 青梅竹马 là “qīng méi zhú mǎ”.
Danh sách tuyển chọn có 青梅竹马
8 Poetic Chinese Idioms About Beauty (闭月羞花 & The Four Beauties)
Discover the most beautiful Chinese idioms describing beauty, including the famous 闭月羞花 and 沉鱼落雁 from the Four Beauties of ancient China.
12 Chinese Idioms With Horse (马) for Success
Master Chinese idioms featuring the horse (马), symbolizing speed, success, and perseverance.
10 Romantic Chinese Idioms for Couples
Beautiful Chinese idioms for couples about love, marriage, and lifelong partnership - perfect for weddings and anniversaries.