同病相怜
同病相怜 (tóng bìng xiāng lián) theo nghĩa đen có nghĩa là “cùng bệnh thương nhau”và thể hiện “thông cảm với những người có chung khó khăn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tong bing xiang lian, tong bing xiang lian,同病相怜 Nghĩa, 同病相怜 bằng tiếng Việt
Phát âm: tóng bìng xiāng lián Nghĩa đen: Cùng bệnh thương nhau
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả những người có cùng (同) bệnh tật hoặc đau khổ (病) cùng (相) thương (怜) nhau. Nó nắm bắt sự hiểu biết đặc biệt giữa những người có chung nỗi đau tương tự. Cụm từ này bắt nguồn từ các văn bản thời nhà Hán mô tả những người bị lưu đày tìm thấy sự an ủi trong bất hạnh chung. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự đoàn kết nảy sinh từ khó khăn chung, nơi kinh nghiệm chung tạo ra sự hiểu biết và lòng trắc ẩn sâu sắc hơn những người ngoài cuộc có thể mang lại.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Đã trải qua những mất mát tương tự, họ thực sự hiểu nhau.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 同病相怜 trong tiếng Việt là gì?
同病相怜 (tóng bìng xiāng lián) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cùng bệnh thương nhau”và được sử dụng để thể hiện “Thông cảm với những người có chung khó khăn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 同病相怜 được sử dụng?
Tình huống: Đã trải qua những mất mát tương tự, họ thực sự hiểu nhau.
Pinyin của 同病相怜?
Phát âm pinyin cho 同病相怜 là “tóng bìng xiāng lián”.
Danh sách tuyển chọn có 同病相怜
8 Healing Chinese Idioms for Get Well Soon Wishes
Caring Chinese idioms to wish someone a speedy recovery and good health.
8 Chinese Idioms About Health & Wellness
Beneficial Chinese idioms about health, healing, and physical wellbeing - ancient wisdom for modern wellness.
10 Chinese Idioms for Doctors & Medical Professionals
Meaningful Chinese idioms about healing, medicine, and the noble art of saving lives.