Sức Khỏe

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sức Khỏe & Sức Khỏe Tốt

Những thành ngữ tiếng Trung có lợi về sức khỏe, chữa bệnh và thể chất khỏe mạnh - trí tuệ cổ xưa cho sức khỏe hiện đại.

Sức khỏe và tuổi thọ luôn được coi trọng trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ này cung cấp trí tuệ về việc duy trì sức khỏe tốt, chữa bệnh đáng kể và mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể.

1

防微杜渐

fáng wēi dù jiàn

Dừng vấn đề trước khi chúng phát triển

Nghĩa đen: Ngăn chặn một điểm dừng nhỏ dần dần

Thành ngữ mang tính chủ động này chủ trương ngăn ngừa (防) những vấn đề nhỏ (微) và chặn đứng (杜) sự phát triển dần dần (渐) của chúng, lần đầu tiên xuất hiện trong các cẩm nang cai trị thời nhà Hán. Nó trở nên nổi bật dưới thời nhà Đường nhờ vào tấu sớ nổi tiếng của Tể tướng Ngụy Chinh, người đã cảnh ...

Ví dụ

Công ty đã thực hiện các biện pháp tuân thủ nghiêm ngặt để ngăn chặn các vi phạm tiềm ẩn

公司实施了严格的合规措施,以防微杜渐

Tìm hiểu thêm →
2

妙手回春

miào shǒu huí chūn

Kỹ năng chữa bệnh phi thường

Nghĩa đen: Bàn tay lành nghề mang đến mùa xuân

Thành ngữ chữa bệnh này ca ngợi đôi bàn "tay" (手) "kỳ diệu" (妙) có thể "mang về" (回) "mùa xuân/sự sống" (春), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để mô tả khả năng của danh y huyền thoại Tôn Tư Mạo trong việc hồi sinh những bệnh nhân tưởng chừng đã vô phương cứu chữa. Ẩn d...

Ví dụ

Kỹ thuật phi thường của bác sĩ phẫu thuật đã cứu mạng bệnh nhân chống lại tất cả các tỷ lệ cược

外科医生非凡的技术在几乎不可能的情况下挽救了病人的生命

Tìm hiểu thêm →
3

鹤发童颜

hè fà tóng yán

Trẻ trung mặc dù tuổi già

Nghĩa đen: Tóc cần cẩu, khuôn mặt trẻ em

Thành ngữ mang ý nghĩa ca ngợi này dùng để miêu tả người có mái tóc bạc trắng (hạc phát) như chim hạc nhưng vẫn giữ được dung mạo trẻ trung như trẻ thơ (đồng nhan), thể hiện lý tưởng về sự lão hóa một cách thanh thoát. Thành ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường, miêu tả cá...

Ví dụ

Giáo sư 90 tuổi duy trì năng lượng trẻ trung mặc dù mái tóc trắng của mình

这位90岁的教授尽管白发苍苍,却依然保持着年轻的活力

Tìm hiểu thêm →
4

讳疾忌医

huì jí jì yī

Che giấu các vấn đề làm họ xấu đi

Nghĩa đen: Che giấu bệnh tật, tránh các bác sĩ

Thành ngữ mang tính tự hại này mô tả việc che giấu (諱) bệnh tật (疾) và từ chối (忌) điều trị y tế (醫), có nguồn gốc từ các ghi chép lịch sử thời nhà Hán. Ban đầu, nó mô tả con trai của Hán Văn Đế, người đã giấu bệnh vì sợ bị coi là yếu đuối, cuối cùng qua đời vì một căn bệnh lẽ ra có thể chữa được. T...

Ví dụ

Công ty đã từ chối thừa nhận các vấn đề tài chính của mình cho đến khi phá sản là không thể tránh khỏi

公司拒绝承认其财务问题,直到破产不可避免

Tìm hiểu thêm →
5

安步当车

ān bù dāng chē

Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái

Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...

Ví dụ

Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh

她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景

Tìm hiểu thêm →
6

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
7

同病相怜

tóng bìng xiāng lián

Thông cảm với những người có chung khó khăn

Nghĩa đen: Cùng bệnh thương nhau

Thành ngữ này mô tả những người có cùng (同) bệnh tật hoặc đau khổ (病) cùng (相) thương (怜) nhau. Nó nắm bắt sự hiểu biết đặc biệt giữa những người có chung nỗi đau tương tự. Cụm từ này bắt nguồn từ các văn bản thời nhà Hán mô tả những người bị lưu đày tìm thấy sự an ủi trong bất hạnh chung. Cách sử d...

Ví dụ

Đã trải qua những mất mát tương tự, họ thực sự hiểu nhau.

经历过类似的失去,他们同病相怜。

Tìm hiểu thêm →
8

坦坦荡荡

tǎn tǎn dàng dàng

Live openly with clear conscience

Nghĩa đen: Open and broad-minded

This idiom describes being open (坦坦) and broad (荡荡). The doubled characters emphasize the degree of openness and freedom from anxiety. It depicts someone who has nothing to hide and faces life with clear conscience. Modern usage describes people who live honestly and openly, whose transparency allow...

Ví dụ

He lived his life with nothing to hide or regret.

他活得坦坦荡荡,无愧于心。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store