坦坦荡荡
坦坦荡荡 (tǎn tǎn dàng dàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “open and broad-minded”và thể hiện “live openly with clear conscience”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tan tan dang dang, tan tan dang dang,坦坦荡荡 Nghĩa, 坦坦荡荡 bằng tiếng Việt
Phát âm: tǎn tǎn dàng dàng Nghĩa đen: Open and broad-minded
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes being open (坦坦) and broad (荡荡). The doubled characters emphasize the degree of openness and freedom from anxiety. It depicts someone who has nothing to hide and faces life with clear conscience. Modern usage describes people who live honestly and openly, whose transparency allows them to face anything without guilt or fear.
Khi nào sử dụng
Tình huống: He lived his life with nothing to hide or regret.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 坦坦荡荡 trong tiếng Việt là gì?
坦坦荡荡 (tǎn tǎn dàng dàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Open and broad-minded”và được sử dụng để thể hiện “Live openly with clear conscience”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 坦坦荡荡 được sử dụng?
Tình huống: He lived his life with nothing to hide or regret.
Pinyin của 坦坦荡荡?
Phát âm pinyin cho 坦坦荡荡 là “tǎn tǎn dàng dàng”.
Danh sách tuyển chọn có 坦坦荡荡
8 Chinese Idioms About Health & Wellness
Beneficial Chinese idioms about health, healing, and physical wellbeing - ancient wisdom for modern wellness.
8 Chinese Idioms About Forgiveness & Letting Go
Compassionate Chinese idioms about forgiveness, mercy, and the wisdom of letting go of grudges.
10 Chinese Idioms for Doctors & Medical Professionals
Meaningful Chinese idioms about healing, medicine, and the noble art of saving lives.