Quay lại tất cả thành ngữ

坦坦荡荡

tǎn tǎn dàng dàng
4 tháng 8, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

坦坦荡荡 (tǎn tǎn dàng dàng) theo nghĩa đen có nghĩa làopen and broad-mindedvà thể hiệnlive openly with clear conscience”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: tan tan dang dang, tan tan dang dang,坦坦荡荡 Nghĩa, 坦坦荡荡 bằng tiếng Việt

Phát âm: tǎn tǎn dàng dàng Nghĩa đen: Open and broad-minded

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes being open (坦坦) and broad (荡荡). The doubled characters emphasize the degree of openness and freedom from anxiety. It depicts someone who has nothing to hide and faces life with clear conscience. Modern usage describes people who live honestly and openly, whose transparency allows them to face anything without guilt or fear.

Khi nào sử dụng

Tình huống: He lived his life with nothing to hide or regret.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 坦坦荡荡 trong tiếng Việt là gì?

坦坦荡荡 (tǎn tǎn dàng dàng) theo nghĩa đen có nghĩa làOpen and broad-mindedvà được sử dụng để thể hiệnLive openly with clear conscience”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 坦坦荡荡 được sử dụng?

Tình huống: He lived his life with nothing to hide or regret.

Pinyin của 坦坦荡荡?

Phát âm pinyin cho 坦坦荡荡 tǎn tǎn dàng dàng”.

Danh sách tuyển chọn có 坦坦荡荡