表里如一
表里如一 (biǎo lǐ rú yī) theo nghĩa đen có nghĩa là “outside and inside as one”và thể hiện “be consistent inside and out”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: biao li ru yi, biao li ru yi,表里如一 Nghĩa, 表里如一 bằng tiếng Việt
Phát âm: biǎo lǐ rú yī Nghĩa đen: Outside and inside as one
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes the outside (表) and inside (里) being as (如) one (一). It depicts consistency between one's public persona and private self, between words and actions. The phrase values authenticity and integrity. Modern usage praises those who are genuine - the same person regardless of audience or circumstance, without pretense or duplicity.
Ví dụ
Tiếng Anh: "She is genuine - the same person in public and private."
Tiếng Trung: 她表里如一,在公众场合和私下是同一个人。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 表里如一 trong tiếng Việt là gì?
表里如一 (biǎo lǐ rú yī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Outside and inside as one”và được sử dụng để thể hiện “Be consistent inside and out”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 表里如一 được sử dụng?
Tình huống: She is genuine - the same person in public and private.
Pinyin của 表里如一?
Phát âm pinyin cho 表里如一 là “biǎo lǐ rú yī”.