一言既出
一言既出 (yī yán jì chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “once a word is spoken”và thể hiện “a promise once made must be kept”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yi yan ji chu, yi yan ji chu,一言既出 Nghĩa, 一言既出 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī yán jì chū Nghĩa đen: Once a word is spoken
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes once (既) a word (一言) is spoken (出). It is often paired with 驷马难追 (four horses cannot catch it) to emphasize that spoken words cannot be taken back. The phrase stresses the weight of verbal commitments. Modern usage emphasizes the importance of being careful with promises, as words once spoken create obligations that must be honored.
Khi nào sử dụng
Tình huống: He kept his promise because he believed a man's word is his bond.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
功成身退
gōng chéng shēn tuì
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一言既出 trong tiếng Việt là gì?
一言既出 (yī yán jì chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “Once a word is spoken”và được sử dụng để thể hiện “A promise once made must be kept”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 一言既出 được sử dụng?
Tình huống: He kept his promise because he believed a man's word is his bond.
Pinyin của 一言既出?
Phát âm pinyin cho 一言既出 là “yī yán jì chū”.