一言既出
一言既出 (yī yán jì chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “once a word is spoken”và thể hiện “a promise once made must be kept”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yi yan ji chu, yi yan ji chu,一言既出 Nghĩa, 一言既出 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī yán jì chū Nghĩa đen: Once a word is spoken
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes once (既) a word (一言) is spoken (出). It is often paired with 驷马难追 (four horses cannot catch it) to emphasize that spoken words cannot be taken back. The phrase stresses the weight of verbal commitments. Modern usage emphasizes the importance of being careful with promises, as words once spoken create obligations that must be honored.
Ví dụ
Tiếng Anh: "He kept his promise because he believed a man's word is his bond."
Tiếng Trung: 他信守承诺,因为他相信一言既出,驷马难追。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一言既出 trong tiếng Việt là gì?
一言既出 (yī yán jì chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “Once a word is spoken”và được sử dụng để thể hiện “A promise once made must be kept”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 一言既出 được sử dụng?
Tình huống: He kept his promise because he believed a man's word is his bond.
Pinyin của 一言既出?
Phát âm pinyin cho 一言既出 là “yī yán jì chū”.