Quay lại tất cả thành ngữ

一言既出

yī yán jì chū
6 tháng 8, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

一言既出 (yī yán jì chū) theo nghĩa đen có nghĩa làonce a word is spokenvà thể hiệna promise once made must be kept”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: yi yan ji chu, yi yan ji chu,一言既出 Nghĩa, 一言既出 bằng tiếng Việt

Phát âm: yī yán jì chū Nghĩa đen: Once a word is spoken

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes once (既) a word (一言) is spoken (出). It is often paired with 驷马难追 (four horses cannot catch it) to emphasize that spoken words cannot be taken back. The phrase stresses the weight of verbal commitments. Modern usage emphasizes the importance of being careful with promises, as words once spoken create obligations that must be honored.

Khi nào sử dụng

Tình huống: He kept his promise because he believed a man's word is his bond.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 一言既出 trong tiếng Việt là gì?

一言既出 (yī yán jì chū) theo nghĩa đen có nghĩa làOnce a word is spokenvà được sử dụng để thể hiệnA promise once made must be kept”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 一言既出 được sử dụng?

Tình huống: He kept his promise because he believed a man's word is his bond.

Pinyin của 一言既出?

Phát âm pinyin cho 一言既出 yī yán jì chū”.