开诚布公
开诚布公 (kāi chéng bù gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “open sincerity, spread fairness”và thể hiện “be candid and fair”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: kai cheng bu gong, kai cheng bu gong,开诚布公 Nghĩa, 开诚布公 bằng tiếng Việt
Phát âm: kāi chéng bù gōng Nghĩa đen: Open sincerity, spread fairness
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes opening (开) sincerity (诚) and spreading (布) fairness (公). It originated from descriptions of Zhuge Liang's governance style - transparent and impartial. The phrase embodies ideal leadership that combines honesty with fairness. Modern usage describes candid, transparent communication and fair dealing that hides nothing and treats everyone equitably.
Ví dụ
Tiếng Anh: "The manager handled the conflict with complete transparency."
Tiếng Trung: 经理开诚布公地处理了冲突。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 开诚布公 trong tiếng Việt là gì?
开诚布公 (kāi chéng bù gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Open sincerity, spread fairness”và được sử dụng để thể hiện “Be candid and fair”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 开诚布公 được sử dụng?
Tình huống: The manager handled the conflict with complete transparency.
Pinyin của 开诚布公?
Phát âm pinyin cho 开诚布公 là “kāi chéng bù gōng”.