开诚布公
开诚布公 (kāi chéng bù gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “open sincerity, spread fairness”và thể hiện “be candid and fair”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: kai cheng bu gong, kai cheng bu gong,开诚布公 Nghĩa, 开诚布公 bằng tiếng Việt
Phát âm: kāi chéng bù gōng Nghĩa đen: Open sincerity, spread fairness
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes opening (开) sincerity (诚) and spreading (布) fairness (公). It originated from descriptions of Zhuge Liang's governance style - transparent and impartial. The phrase embodies ideal leadership that combines honesty with fairness. Modern usage describes candid, transparent communication and fair dealing that hides nothing and treats everyone equitably.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The manager handled the conflict with complete transparency.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 开诚布公 trong tiếng Việt là gì?
开诚布公 (kāi chéng bù gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Open sincerity, spread fairness”và được sử dụng để thể hiện “Be candid and fair”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 开诚布公 được sử dụng?
Tình huống: The manager handled the conflict with complete transparency.
Pinyin của 开诚布公?
Phát âm pinyin cho 开诚布公 là “kāi chéng bù gōng”.