肝胆相照
肝胆相照 (gān dǎn xiāng zhào) theo nghĩa đen có nghĩa là “livers and galls illuminate each other”và thể hiện “share complete trust and loyalty”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: gan dan xiang zhao, gan dan xiang zhao,肝胆相照 Nghĩa, 肝胆相照 bằng tiếng Việt
Phát âm: gān dǎn xiāng zhào Nghĩa đen: Livers and galls illuminate each other
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes livers (肝) and galls (胆) illuminating (照) each other (相). In Chinese culture, these organs represent courage and sincerity. The phrase depicts friends so close they share their innermost selves. Modern usage describes deep friendship characterized by complete trust and transparency, relationships where nothing is hidden and total loyalty exists.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The two friends shared everything with complete trust.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 肝胆相照 trong tiếng Việt là gì?
肝胆相照 (gān dǎn xiāng zhào) theo nghĩa đen có nghĩa là “Livers and galls illuminate each other”và được sử dụng để thể hiện “Share complete trust and loyalty”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 肝胆相照 được sử dụng?
Tình huống: The two friends shared everything with complete trust.
Pinyin của 肝胆相照?
Phát âm pinyin cho 肝胆相照 là “gān dǎn xiāng zhào”.