Quay lại tất cả thành ngữ

肝胆相照

gān dǎn xiāng zhào
8 tháng 8, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

肝胆相照 (gān dǎn xiāng zhào) theo nghĩa đen có nghĩa làlivers and galls illuminate each othervà thể hiệnshare complete trust and loyalty”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: gan dan xiang zhao, gan dan xiang zhao,肝胆相照 Nghĩa, 肝胆相照 bằng tiếng Việt

Phát âm: gān dǎn xiāng zhào Nghĩa đen: Livers and galls illuminate each other

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes livers (肝) and galls (胆) illuminating (照) each other (相). In Chinese culture, these organs represent courage and sincerity. The phrase depicts friends so close they share their innermost selves. Modern usage describes deep friendship characterized by complete trust and transparency, relationships where nothing is hidden and total loyalty exists.

Khi nào sử dụng

Tình huống: The two friends shared everything with complete trust.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 肝胆相照 trong tiếng Việt là gì?

肝胆相照 (gān dǎn xiāng zhào) theo nghĩa đen có nghĩa làLivers and galls illuminate each othervà được sử dụng để thể hiệnShare complete trust and loyalty”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 肝胆相照 được sử dụng?

Tình huống: The two friends shared everything with complete trust.

Pinyin của 肝胆相照?

Phát âm pinyin cho 肝胆相照 gān dǎn xiāng zhào”.

Danh sách tuyển chọn có 肝胆相照