SBTI Personality

SBTI ATM-er Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Hay Cho Đi

SBTI ATM-er là Người Hay Cho Đi vị tha, người luôn trả tiền hóa đơn. 5 thành ngữ Trung Quốc thể hiện tính cách hào phóng, trung thành này.

Nếu bạn nhận được ATM-er trong bài kiểm tra tính cách SBTI, bạn là Người Hay Cho Đi — luôn trả tiền, luôn ở bên bạn bè, luôn ưu tiên người khác. Văn hóa Trung Quốc tôn vinh sâu sắc sự tận tâm vị tha này trong các thành ngữ của mình (chengyu, 成语). Dưới đây là 5 thành ngữ thể hiện tinh thần ATM-er.

1

守望相助

shǒu wàng xiāng zhù

Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau

Nghĩa đen: Xem và giúp đỡ lẫn nhau

Bắt nguồn từ các nguyên tắc tổ chức làng xã cổ đại Trung Quốc, cụm từ này miêu tả các cộng đồng trông nom (守望) và giúp đỡ (相助) lẫn nhau. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Chu kể chi tiết cách năm gia đình hình thành các nhóm tương trợ, cùng chia sẻ nhiệm vụ canh gác và hỗ trợ nông nghiệp. Khái niệm n...

Ví dụ

Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi

在危机期间,邻居们轮流照看年长居民

Tìm hiểu thêm →
2

肝胆相照

gān dǎn xiāng zhào

Share complete trust and loyalty

Nghĩa đen: Livers and galls illuminate each other

This idiom describes livers (肝) and galls (胆) illuminating (照) each other (相). In Chinese culture, these organs represent courage and sincerity. The phrase depicts friends so close they share their innermost selves. Modern usage describes deep friendship characterized by complete trust and transpare...

Ví dụ

The two friends shared everything with complete trust.

两位朋友肝胆相照,完全信任彼此。

Tìm hiểu thêm →
3

舍己为人

shě jǐ wèi rén

Vị tha

Nghĩa đen: Hy sinh bản thân vì người khác

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 舍己为人 (shě jǐ wèi rén) nhấn mạnh hành động cao quý của việc hy sinh lợi ích của bản thân (舍, từ bỏ) vì lợi ích của người khác (己, bản thân; 为, vì; 人, người khác). Mặc dù nó không có nguồn gốc từ một câu chuyện lịch sử cụ thể, nhưng thường được ...

Ví dụ

Anh luôn đặt nhu cầu của bạn bè lên trước nhu cầu của mình, thể hiện tinh thần vị tha.

他总是把朋友的需求放在自己之前,体现了无私的精神。

Tìm hiểu thêm →
4

鼎力相助

dǐng lì xiāng zhù

Hỗ trợ đáng kể

Nghĩa đen: Sức mạnh lớn giúp đỡ lẫn nhau

Thành ngữ 鼎力相助 (dǐng lì xiāng zhù) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để diễn tả hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp đáng kể cho ai đó. Thuật ngữ 鼎力 (dǐng lì) ban đầu chỉ sức mạnh cần thiết để nâng một cái giá ba chân nặng, tượng trưng cho nỗ lực hoặc sức mạnh lớn, trong khi 相助 (xi...

Ví dụ

Cộng đồng đã cùng nhau cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho sáng kiến mới.

社区鼎力相助,支持这个新的倡议。

Tìm hiểu thêm →
5

鞠躬尽瘁

jū gōng jìn cuì

Cống hiến hết mình; làm việc đến kiệt sức

Nghĩa đen: Cúc cung tận tụy

Thành ngữ này mô tả việc cúi đầu (鞠躬) trong khi kiệt sức hoàn toàn (尽瘁). Nó xuất phát từ bài biểu 'Xuất sư biểu' nổi tiếng của Gia Cát Lượng, nơi ông cam kết phục vụ chúa công của mình cho đến khi chết vì kiệt sức. Cụm từ này đại diện cho hình thức cống hiến và phục vụ vô tư cao nhất. Câu nói đầy đủ...

Ví dụ

Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dịch vụ công cho đến hơi thở cuối cùng.

他鞠躬尽瘁,为公共服务奉献一生。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store