Quay lại tất cả thành ngữ

舍己为人

舍己为人 (shě jǐ wèi rén) theo nghĩa đen có nghĩa làhy sinh bản thân vì người khácvà thể hiệnvị tha”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: she ji wei ren, she ji wei ren,舍己为人 Nghĩa, 舍己为人 bằng tiếng Việt

Phát âm: shě jǐ wèi rén Nghĩa đen: Hy sinh bản thân vì người khác

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 舍己为人 (shě jǐ wèi rén) nhấn mạnh hành động cao quý của việc hy sinh lợi ích của bản thân (舍, từ bỏ) vì lợi ích của người khác (己, bản thân; 为, vì; 人, người khác). Mặc dù nó không có nguồn gốc từ một câu chuyện lịch sử cụ thể, nhưng thường được liên kết với những giáo lý của Khổng Tử, người đã cổ vũ cho lòng vị tha và sự hy sinh. Thành ngữ này nắm bắt bản chất của việc đặt người khác lên trước bản thân, một giá trị sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả những hành động vị tha và thường được sử dụng để khen ngợi những cá nhân ưu tiên phúc lợi của người khác hơn là nhu cầu của chính họ.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh luôn đặt nhu cầu của bạn bè lên trước nhu cầu của mình, thể hiện tinh thần vị tha."

Tiếng Trung: 他总是把朋友的需求放在自己之前,体现了无私的精神。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 舍己为人 trong tiếng Việt là gì?

舍己为人 (shě jǐ wèi rén) theo nghĩa đen có nghĩa làHy sinh bản thân vì người khácvà được sử dụng để thể hiệnVị tha”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 舍己为人 được sử dụng?

Tình huống: Anh luôn đặt nhu cầu của bạn bè lên trước nhu cầu của mình, thể hiện tinh thần vị tha.

Pinyin của 舍己为人?

Phát âm pinyin cho 舍己为人 shě jǐ wèi rén”.

Danh sách tuyển chọn có 舍己为人