身先士卒
身先士卒 (shēn xiān shì zú) theo nghĩa đen có nghĩa là “dẫn dắt bằng ví dụ”và thể hiện “lãnh đạo bằng hành động”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: shen xian shi zu, shen xian shi zu,身先士卒 Nghĩa, 身先士卒 bằng tiếng Việt
Phát âm: shēn xiān shì zú Nghĩa đen: Dẫn dắt bằng ví dụ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 身先士卒 (shēn xiān shì zú) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì) của Sima Qian, kể về sự dũng cảm của các nhà lãnh đạo tự mình dẫn dắt quân đội vào trận chiến. Một câu chuyện đáng chú ý liên quan đến Sun Fu trong thời kỳ Đông Hán, người đã dẫn dắt quân lính của mình bằng ví dụ, xông lên phía trước và truyền cảm hứng cho quân đội chiến đấu dũng cảm. Các ký tự 身 (shēn) có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'bản thân', 先 (xiān) có nghĩa là 'trước' hoặc 'trên', 士 (shì) chỉ 'quân lính', và 卒 (zú) có nghĩa là 'quân đội'. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả những nhà lãnh đạo chủ động và dẫn dắt bằng ví dụ, đặc biệt trong những tình huống khó khăn, động viên người khác thông qua hành động của họ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tướng luôn dẫn đầu từ phía trước, truyền cảm hứng cho quân đội theo gương dũng cảm của ông."
Tiếng Trung: 这位将军总是身先士卒,激励他的士兵们跟随他的勇气。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
直捣黄龙
zhí dǎo huáng lóng
Tấn công trực tiếp vào trung tâm của lãnh thổ kẻ thù
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 身先士卒 trong tiếng Việt là gì?
身先士卒 (shēn xiān shì zú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dẫn dắt bằng ví dụ”và được sử dụng để thể hiện “Lãnh đạo bằng hành động”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 身先士卒 được sử dụng?
Tình huống: Tướng luôn dẫn đầu từ phía trước, truyền cảm hứng cho quân đội theo gương dũng cảm của ông.
Pinyin của 身先士卒?
Phát âm pinyin cho 身先士卒 là “shēn xiān shì zú”.
Danh sách tuyển chọn có 身先士卒
10 Chinese Idioms About Bold Decisions & Taking Risks
Discover 10 powerful Chinese idioms about gambling everything, making daring moves, and the courage to take decisive action.
10 Chinese Idioms About Loyalty & Self-Sacrifice
Learn 10 moving Chinese idioms about unwavering loyalty, putting others first, and the noble tradition of self-sacrifice in Chinese culture.