10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Quyết Định Táo Bạo & Chấp Nhận Rủi Ro
Khám phá 10 thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về việc đánh cược mọi thứ, thực hiện những bước đi táo bạo và lòng dũng cảm để hành động quyết đoán.
Từ chiến trường cổ đại đến phòng họp hiện đại, các thành ngữ tiếng Trung nắm bắt tinh thần hành động táo bạo, quyết đoán. 10 thành ngữ này mô tả những khoảnh khắc khi mọi thứ đều bị đe dọa và lòng dũng cảm là lựa chọn duy nhất.
孤注一掷
gū zhù yī zhìRủi ro tất cả
Nghĩa đen: Đặt cược tất cả vào một lần ném
Câu thành ngữ 孤注一掷 (gū zhù yī zhì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà một người đặt cược tất cả vào một cuộc phiêu lưu duy nhất. Câu này tạo ra hình ảnh sống động về việc đặt cược một cách đơn độc (孤注) trong một cuộc đánh bạc, nhấn mạnh hành động thực hiệ...
Ví dụ
Ông đã quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty khởi nghiệp, tin rằng đó là cơ hội tốt nhất cho thành công.
他决定孤注一掷,把所有的积蓄都投资在这个初创公司上,认为这是他成功的最佳机会。
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōuCam kết không rút lui
Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền
Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...
Ví dụ
Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công
他辞去工作创业,全身心投入追求成功
将计就计
jiāng jì jiù jìĐối phó bằng chiến lược
Nghĩa đen: Dùng kế theo kế
Câu thành ngữ 将计就计 (jiāng jì jiù jì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một động thái chiến lược mà một người sử dụng kế hoạch của đối thủ chống lại họ. Cụm từ này có thể được phân tích thành các thành phần: 将 (jiāng, sử dụng), 计 (jì, kế hoạch), 就 (jiù, theo), và 计 (jì, kế...
Ví dụ
Anh đã lật ngược tình thế của đối thủ bằng cách sử dụng chiến lược của họ chống lại họ.
他用对手的策略反击了他们。
身先士卒
shēn xiān shì zúLãnh đạo bằng hành động
Nghĩa đen: Dẫn dắt bằng ví dụ
Thành ngữ 身先士卒 (shēn xiān shì zú) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì) của Sima Qian, kể về sự dũng cảm của các nhà lãnh đạo tự mình dẫn dắt quân đội vào trận chiến. Một câu chuyện đáng chú ý liên quan đến Sun Fu trong thời kỳ Đông Hán, người đã dẫn dắt quân lính của mình bằng ví dụ, xông lê...
Ví dụ
Tướng luôn dẫn đầu từ phía trước, truyền cảm hứng cho quân đội theo gương dũng cảm của ông.
这位将军总是身先士卒,激励他的士兵们跟随他的勇气。
揭竿而起
jiē gān ér qǐNổi dậy từ cơ sở
Nghĩa đen: Giơ cột và đứng dậy
Câu thành ngữ 揭竿而起 (jiē gān ér qǐ) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Trần Thắng và Ngô Quảng trong thời kỳ cuối của triều đại Tần. Không hài lòng với chế độ áp bức, hai nhà lãnh đạo này đã dẫn dắt một cuộc nổi dậy chống lại triều Tần bằng cách sử dụng những công cụ đơn giản làm vũ khí và cờ hiệu. ...
Ví dụ
Khi đối mặt với nghịch cảnh, chúng ta phải đoàn kết và hành động.
面对逆境时,我们必须团结一致,行动起来。
里应外合
lǐ yìng wài héHợp tác phối hợp
Nghĩa đen: Hỗ trợ bên trong, hợp tác bên ngoài
Thành ngữ 里应外合 (lǐ yìng wài hé) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một sự hợp tác chiến lược nơi các lực lượng nội bộ và bên ngoài làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 里 (lǐ, bên trong), 应 (yìng, phản ứng), 外 (wài, bên ngoài), và...
Ví dụ
Kế hoạch đã thành công vì đội đã phối hợp hoàn hảo với các đối tác bên ngoài.
这个计划之所以成功,是因为团队里应外合。
杀一儆百
shā yī jǐng bǎiTrừng phạt để răn đe người khác
Nghĩa đen: Giết một để cảnh cáo trăm
Thành ngữ 杀一儆百 (shā yī jǐng bǎi) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Đông Hán, được ghi lại trong 'Sách Hán' (汉书) của Ban Gu (班固). Nó kể về một người tên là Yin Wengui (尹翁归), người nổi tiếng với sự chính trực và dũng cảm. Là một quan chức địa phương, ông đã cố gắng duy trì công lý bằng cá...
Ví dụ
Công ty đã quyết định sa thải một nhân viên như một lời cảnh cáo cho những người khác về tầm quan trọng của việc tuân thủ.
公司决定杀一儆百,以警示其他员工遵守规定。
后生可畏
hòu shēng kě wèiTiềm năng thanh niên
Nghĩa đen: Thế hệ trẻ đáng ngưỡng mộ
Câu thành ngữ 后生可畏 (hòu shēng kě wèi) có nguồn gốc từ Luận Ngữ của Khổng Tử (《论语》), cụ thể từ chương 'Tử Hàn' (子罕). Khổng Tử nhận thấy rằng những người trẻ tuổi sở hữu những phẩm chất khiến họ xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ. Ông lưu ý rằng tiềm năng của tuổi trẻ là rất lớn, và họ có thể vượt ...
Ví dụ
Các sinh viên mới đã gây ấn tượng với mọi người bằng những ý tưởng sáng tạo và góc nhìn mới mẻ.
新生们以他们的创新想法和新鲜视角让大家刮目相看
以逸待劳
yǐ yì dài láoKiên nhẫn chiến lược
Nghĩa đen: Tiết kiệm năng lượng, chờ đợi sự mệt mỏi
Câu thành ngữ 以逸待劳 (yǐ yì dài láo) có nguồn gốc từ những giáo lý chiến lược của Tôn Tử trong tác phẩm 《孙子·军争》 (Nghệ Thuật Chiến Tranh). Nó mô tả một chiến thuật quân sự nơi một người tiết kiệm năng lượng (逸, yì) và chờ đợi đối thủ trở nên mệt mỏi (劳, láo) trước khi phát động tấn công. Chiến lược này...
Ví dụ
Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng, anh ấy đã có thể chờ đợi thời điểm đúng để hành động mà không bị áp lực.
他充分准备,以逸待劳,轻松应对挑战。
投鼠忌器
tóu shǔ jì qìHành động thận trọng
Nghĩa đen: Ném chuột sợ bình
Thành ngữ 投鼠忌器 (tóu shǔ jì qì) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Han, được ghi lại trong 'Sách Han' (汉书). Một người đàn ông giàu có, người rất quý trọng chiếc bát ngọc cổ (玉盂, yù yú) của mình, một lần đã thấy một con chuột (鼠, shǔ) bên trong nó. Trong cơn tức giận, ông muốn ném (投, tóu)...
Ví dụ
Trong các cuộc đàm phán, anh ấy rất thận trọng, biết rằng các chiến thuật hung hăng có thể phản tác dụng.
在谈判中,他小心翼翼,因为知道激进的策略可能会适得其反。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Lừa Dối & Thủ Đoạn Xảo Trá
Khám phá 10 thành ngữ tiếng Trung về các chiến lược xảo quyệt, sự lừa dối và đánh bại đối thủ - từ các chiến thuật quân sự cổ đại đến các mưu đồ hàng ngày.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Truyền Cảm Hứng Về Thành Công
Những thành ngữ tiếng Trung đầy động lực về việc đạt được thành công, vượt qua trở ngại và đạt được mục tiêu của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Chăm Chỉ & Kiên Trì
Những thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ ca ngợi sự siêng năng, bền bỉ và giá trị của sự chăm chỉ.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store