里应外合
里应外合 (lǐ yìng wài hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “hỗ trợ bên trong, hợp tác bên ngoài”và thể hiện “hợp tác phối hợp”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: li ying wai he, li ying wai he,里应外合 Nghĩa, 里应外合 bằng tiếng Việt
Phát âm: lǐ yìng wài hé Nghĩa đen: Hỗ trợ bên trong, hợp tác bên ngoài
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 里应外合 (lǐ yìng wài hé) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một sự hợp tác chiến lược nơi các lực lượng nội bộ và bên ngoài làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 里 (lǐ, bên trong), 应 (yìng, phản ứng), 外 (wài, bên ngoài), và 合 (hé, hợp tác). Thành ngữ này thường liên quan đến các chiến thuật quân sự, nơi một phe nội bộ phối hợp với một lực lượng bên ngoài để thực hiện một cuộc tấn công thành công. Sử dụng đầu tiên được biết đến của nó là trong vở kịch triều đại Nguyên '豫让吞炭' của Dương Tử, mô tả một kịch bản nơi các lực lượng nội bộ và bên ngoài hợp tác để đánh chìm một quân đội kẻ thù. Trong bối cảnh hiện đại, 里应外合 được sử dụng để mô tả bất kỳ tình huống nào mà các bên nội bộ và bên ngoài hợp tác hiệu quả, chẳng hạn như trong các chiến lược kinh doanh hoặc chính trị.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Kế hoạch đã thành công vì đội đã phối hợp hoàn hảo với các đối tác bên ngoài."
Tiếng Trung: 这个计划之所以成功,是因为团队里应外合。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
取长补短
qǔ cháng bǔ duǎn
Kết hợp điểm mạnh để vượt qua điểm yếu
Tìm hiểu thêm →
优胜劣汰
yōu shèng liè tài
Chọn lọc tự nhiên loại bỏ không phù hợp
Tìm hiểu thêm →
门当户对
mén dāng hù duì
Phù hợp giữa các gia đình có địa vị xã hội tương tự
Tìm hiểu thêm →
不相上下
bù xiāng shàng xià
Phù hợp với nhau với không vượt trội
Tìm hiểu thêm →
不约而同
bù yuē ér tóng
Đến cùng một điểm mà không có sự phối hợp
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 里应外合 trong tiếng Việt là gì?
里应外合 (lǐ yìng wài hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hỗ trợ bên trong, hợp tác bên ngoài”và được sử dụng để thể hiện “Hợp tác phối hợp”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 里应外合 được sử dụng?
Tình huống: Kế hoạch đã thành công vì đội đã phối hợp hoàn hảo với các đối tác bên ngoài.
Pinyin của 里应外合?
Phát âm pinyin cho 里应外合 là “lǐ yìng wài hé”.
Danh sách tuyển chọn có 里应外合
10 Chinese Idioms About Bold Decisions & Taking Risks
Discover 10 powerful Chinese idioms about gambling everything, making daring moves, and the courage to take decisive action.
10 Chinese Idioms About Deception & Clever Tricks
Explore 10 Chinese idioms about cunning strategies, deception, and outsmarting opponents - from ancient military tactics to everyday schemes.