Quay lại tất cả thành ngữ

投鼠忌器

投鼠忌器 (tóu shǔ jì qì) theo nghĩa đen có nghĩa làném chuột sợ bìnhvà thể hiệnhành động thận trọng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.

Cũng được tìm kiếm là: tou shu ji qi, tou shu ji qi,投鼠忌器 Nghĩa, 投鼠忌器 bằng tiếng Việt

Phát âm: tóu shǔ jì qì Nghĩa đen: Ném chuột sợ bình

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 投鼠忌器 (tóu shǔ jì qì) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Han, được ghi lại trong 'Sách Han' (汉书). Một người đàn ông giàu có, người rất quý trọng chiếc bát ngọc cổ (玉盂, yù yú) của mình, một lần đã thấy một con chuột (鼠, shǔ) bên trong nó. Trong cơn tức giận, ông muốn ném (投, tóu) một viên đá để giết con chuột nhưng đã do dự, sợ rằng ông có thể làm hỏng chiếc bát quý giá (器, qì). Câu chuyện này đã được học giả Jia Yi (贾谊) sử dụng để minh họa sự thận trọng cần thiết khi xử lý các vấn đề nhạy cảm, đặc biệt khi hậu quả có thể gây hại cho một thứ gì đó quý giá. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả các tình huống mà một người phải hành động cẩn thận để tránh thiệt hại phụ, nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy chiến lược khi đối mặt với những thách thức phức tạp.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Trong các cuộc đàm phán, anh ấy rất thận trọng, biết rằng các chiến thuật hung hăng có thể phản tác dụng."

Tiếng Trung: 在谈判中,他小心翼翼,因为知道激进的策略可能会适得其反。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 投鼠忌器 trong tiếng Việt là gì?

投鼠忌器 (tóu shǔ jì qì) theo nghĩa đen có nghĩa làNém chuột sợ bìnhvà được sử dụng để thể hiệnHành động thận trọng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..

Khi nào thì 投鼠忌器 được sử dụng?

Tình huống: Trong các cuộc đàm phán, anh ấy rất thận trọng, biết rằng các chiến thuật hung hăng có thể phản tác dụng.

Pinyin của 投鼠忌器?

Phát âm pinyin cho 投鼠忌器 tóu shǔ jì qì”.

Danh sách tuyển chọn có 投鼠忌器