Quay lại tất cả thành ngữ

揭竿而起

jiē gān ér qǐTriết Lý Sống

揭竿而起 (jiē gān ér qǐ) theo nghĩa đen có nghĩa làgiơ cột và đứng dậyvà thể hiệnnổi dậy từ cơ sở”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: jie gan er qi, jie gan er qi,揭竿而起 Nghĩa, 揭竿而起 bằng tiếng Việt

Phát âm: jiē gān ér qǐ Nghĩa đen: Giơ cột và đứng dậy

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Câu thành ngữ 揭竿而起 (jiē gān ér qǐ) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Trần Thắng và Ngô Quảng trong thời kỳ cuối của triều đại Tần. Không hài lòng với chế độ áp bức, hai nhà lãnh đạo này đã dẫn dắt một cuộc nổi dậy chống lại triều Tần bằng cách sử dụng những công cụ đơn giản làm vũ khí và cờ hiệu. Cụm từ này có nghĩa đen là 'giơ cột lên và đứng dậy,' tượng trưng cho hành động nổi dậy với bất cứ thứ gì có sẵn. Trong bối cảnh này, '揭' (jiē) có nghĩa là 'giơ lên,' '竿' (gān) đề cập đến 'cột,' '而' (ér) là một liên từ có nghĩa là 'và,' và '起' (qǐ) có nghĩa là 'đứng dậy.' Ngày nay, thành ngữ này được sử dụng để mô tả một cuộc nổi dậy hoặc cách mạng từ cơ sở chống lại sự áp bức, nhấn mạnh sức mạnh của hành động tập thể chống lại các lực lượng áp bức.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Khi đối mặt với nghịch cảnh, chúng ta phải đoàn kết và hành động."

Tiếng Trung: 面对逆境时,我们必须团结一致,行动起来。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 揭竿而起 trong tiếng Việt là gì?

揭竿而起 (jiē gān ér qǐ) theo nghĩa đen có nghĩa làGiơ cột và đứng dậyvà được sử dụng để thể hiệnNổi dậy từ cơ sở”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 揭竿而起 được sử dụng?

Tình huống: Khi đối mặt với nghịch cảnh, chúng ta phải đoàn kết và hành động.

Pinyin của 揭竿而起?

Phát âm pinyin cho 揭竿而起 jiē gān ér qǐ”.

Danh sách tuyển chọn có 揭竿而起