将心比心
将心比心 (jiāng xīn bǐ xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “so trái tim với trái tim”và thể hiện “thấu cảm và hiểu biết”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: jiang xin bi xin, jiang xin bi xin,将心比心 Nghĩa, 将心比心 bằng tiếng Việt
Phát âm: jiāng xīn bǐ xīn Nghĩa đen: So trái tim với trái tim
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 将心比心 (jiāng xīn bǐ xīn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để diễn đạt khái niệm thấu cảm và hiểu biết người khác bằng cách đặt mình vào vị trí của họ. Cụm từ này có nghĩa đen là 'so trái tim với trái tim,' khuyến khích mọi người xem xét cảm xúc và quan điểm của người khác. Sử dụng đầu tiên được ghi nhận của thành ngữ này được cho là của học giả triều đại Nam Tống Chu Tử trong tác phẩm 《朱子语类·大学三》, nơi ông nhấn mạnh tầm quan trọng của thấu cảm trong các tương tác giữa con người. Thành ngữ này thường liên quan đến những câu chuyện về các nhân vật lịch sử đã thể hiện lòng nhân ái và sự hiểu biết, chẳng hạn như câu chuyện về Chu Trang Vương, người đã tha thứ cho hành vi sai trái của một người lính, dẫn đến lòng trung thành của người lính trong trận chiến. Trong cách sử dụng hiện đại, 将心比心 là một lời nhắc nhở để đối xử với người khác bằng sự công bằng và khoan dung, thúc đẩy các mối quan hệ hòa hợp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong các cuộc đàm phán, điều quan trọng là phải thấu cảm với cảm xúc của bên kia."
Tiếng Trung: 在谈判中,理解对方的感受是至关重要的。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
七嘴八舌
qī zuǐ bā shé
Everyone talking at once; lively discussion
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 将心比心 trong tiếng Việt là gì?
将心比心 (jiāng xīn bǐ xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “So trái tim với trái tim”và được sử dụng để thể hiện “Thấu cảm và hiểu biết”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 将心比心 được sử dụng?
Tình huống: Trong các cuộc đàm phán, điều quan trọng là phải thấu cảm với cảm xúc của bên kia.
Pinyin của 将心比心?
Phát âm pinyin cho 将心比心 là “jiāng xīn bǐ xīn”.