杀一儆百
杀一儆百 (shā yī jǐng bǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “giết một để cảnh cáo trăm”và thể hiện “trừng phạt để răn đe người khác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: sha yi jing bai, sha yi jing bai,杀一儆百 Nghĩa, 杀一儆百 bằng tiếng Việt
Phát âm: shā yī jǐng bǎi Nghĩa đen: Giết một để cảnh cáo trăm
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 杀一儆百 (shā yī jǐng bǎi) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Đông Hán, được ghi lại trong 'Sách Hán' (汉书) của Ban Gu (班固). Nó kể về một người tên là Yin Wengui (尹翁归), người nổi tiếng với sự chính trực và dũng cảm. Là một quan chức địa phương, ông đã cố gắng duy trì công lý bằng cách nhắm đến các quan chức tham nhũng và tội phạm. Trong một trường hợp đáng chú ý, ông đã xử án một tội phạm khét tiếng tên là Xu Zhongsun (许仲孙) công khai. Hành động xử án một người (杀, shā) đã phục vụ để cảnh cáo và răn đe nhiều người khác (儆百, jǐng bǎi) không tham gia vào những hành vi sai trái tương tự. Thành ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng hình phạt nghiêm khắc một cách chiến lược để duy trì trật tự và kỷ luật. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả việc thực hiện hành động quyết đoán đối với một số ít để làm gương cho nhiều người.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Công ty đã quyết định sa thải một nhân viên như một lời cảnh cáo cho những người khác về tầm quan trọng của việc tuân thủ."
Tiếng Trung: 公司决定杀一儆百,以警示其他员工遵守规定。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 杀一儆百 trong tiếng Việt là gì?
杀一儆百 (shā yī jǐng bǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Giết một để cảnh cáo trăm”và được sử dụng để thể hiện “Trừng phạt để răn đe người khác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 杀一儆百 được sử dụng?
Tình huống: Công ty đã quyết định sa thải một nhân viên như một lời cảnh cáo cho những người khác về tầm quan trọng của việc tuân thủ.
Pinyin của 杀一儆百?
Phát âm pinyin cho 杀一儆百 là “shā yī jǐng bǎi”.