铁证如山
铁证如山 (tiě zhèng rú shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “iron evidence like a mountain”và thể hiện “irrefutable evidence; conclusive proof”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tie zheng ru shan, tie zheng ru shan,铁证如山 Nghĩa, 铁证如山 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiě zhèng rú shān Nghĩa đen: Iron evidence like a mountain
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả bằng chứng vững chắc như sắt (铁) và bất động như núi (如山). Sự kết hợp của hai hình ảnh này nhấn mạnh cả chất lượng và số lượng bằng chứng - sắt cho thấy không thể bác bỏ trong khi núi cho thấy khối lượng áp đảo. Cụm từ này xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và pháp y trong thời nhà Minh. Nó đại diện cho tiêu chuẩn lý tưởng của bằng chứng không để lại chỗ cho sự nghi ngờ. Cách sử dụng hiện đại thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, báo chí và tranh luận để mô tả bằng chứng kết luận.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bên công tố đã đưa ra bằng chứng áp đảo chống lại bị cáo.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
势在必行
shì zài bì xíng
Bắt buộc; phải làm
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
欲擒故纵
yù qín gù zòng
Nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt
Tìm hiểu thêm →
围魏救赵
wéi wèi jiù zhào
Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn
Tìm hiểu thêm →
以退为进
yǐ tuì wéi jìn
Rút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 铁证如山 trong tiếng Việt là gì?
铁证如山 (tiě zhèng rú shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Iron evidence like a mountain”và được sử dụng để thể hiện “Irrefutable evidence; conclusive proof”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 铁证如山 được sử dụng?
Tình huống: Bên công tố đã đưa ra bằng chứng áp đảo chống lại bị cáo.
Pinyin của 铁证如山?
Phát âm pinyin cho 铁证如山 là “tiě zhèng rú shān”.