铁证如山
铁证如山 (tiě zhèng rú shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “iron evidence like a mountain”và thể hiện “irrefutable evidence; conclusive proof”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: tie zheng ru shan, tie zheng ru shan,铁证如山 Nghĩa, 铁证如山 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiě zhèng rú shān Nghĩa đen: Iron evidence like a mountain
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả bằng chứng vững chắc như sắt (铁) và bất động như núi (如山). Sự kết hợp của hai hình ảnh này nhấn mạnh cả chất lượng và số lượng bằng chứng - sắt cho thấy không thể bác bỏ trong khi núi cho thấy khối lượng áp đảo. Cụm từ này xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và pháp y trong thời nhà Minh. Nó đại diện cho tiêu chuẩn lý tưởng của bằng chứng không để lại chỗ cho sự nghi ngờ. Cách sử dụng hiện đại thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, báo chí và tranh luận để mô tả bằng chứng kết luận.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bên công tố đã đưa ra bằng chứng áp đảo chống lại bị cáo."
Tiếng Trung: 控方提出了铁证如山的证据。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 铁证如山 trong tiếng Việt là gì?
铁证如山 (tiě zhèng rú shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Iron evidence like a mountain”và được sử dụng để thể hiện “Irrefutable evidence; conclusive proof”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 铁证如山 được sử dụng?
Tình huống: Bên công tố đã đưa ra bằng chứng áp đảo chống lại bị cáo.
Pinyin của 铁证如山?
Phát âm pinyin cho 铁证如山 là “tiě zhèng rú shān”.