10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Lòng Trung Thành & Sự Hy Sinh
Tìm hiểu 10 thành ngữ Trung Quốc cảm động về lòng trung thành tuyệt đối, đặt người khác lên hàng đầu và truyền thống cao đẹp về sự hy sinh trong văn hóa Trung Quốc.
Lòng trung thành và sự hy sinh là những đức tính được tôn kính nhất trong văn hóa Trung Quốc. 10 thành ngữ này tôn vinh những người đặt nghĩa vụ lên trên bản thân, sát cánh cùng đồng minh trong mọi hoàn cảnh và hy sinh cao cả cho những gì họ tin tưởng.
舍己为人
shě jǐ wèi rénVị tha
Nghĩa đen: Hy sinh bản thân vì người khác
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 舍己为人 (shě jǐ wèi rén) nhấn mạnh hành động cao quý của việc hy sinh lợi ích của bản thân (舍, từ bỏ) vì lợi ích của người khác (己, bản thân; 为, vì; 人, người khác). Mặc dù nó không có nguồn gốc từ một câu chuyện lịch sử cụ thể, nhưng thường được ...
Ví dụ
Anh luôn đặt nhu cầu của bạn bè lên trước nhu cầu của mình, thể hiện tinh thần vị tha.
他总是把朋友的需求放在自己之前,体现了无私的精神。
宁为玉碎
nìng wéi yù suìĐạo đức hơn là thỏa hiệp
Nghĩa đen: Thà bị vỡ như ngọc
Thành ngữ 宁为玉碎 (nìng wéi yù suì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để bày tỏ sự ưu tiên giữ gìn phẩm giá của mình ngay cả khi phải trả giá bằng sự hủy diệt. Câu này dịch nghĩa là 'thà bị vỡ như ngọc còn hơn là nguyên vẹn như ngói.' Hình ảnh của ngọc (玉, yù), một viên đá quý và đẹp...
Ví dụ
Ông đã chọn đứng vững bên nguyên tắc của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất tất cả.
他宁愿为自己的原则而玉碎,也不愿意妥协。
忍辱负重
rěn rǔ fù zhòngKiên trì vượt qua nghịch cảnh
Nghĩa đen: Chịu đựng nhục nhã gánh vác gánh nặng
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Lu Xun (陆逊), một tướng quân của Đông Ngô trong thời kỳ Tam Quốc. Năm 221 CN, Lu Xun được bổ nhiệm để lãnh đạo phòng thủ chống lại cuộc xâm lược lớn của Liu Bei (刘备). Mặc dù phải đối mặt với sự hoài nghi từ các tướng quân kỳ cựu do tuổi trẻ và nền tản...
Ví dụ
Để đạt được mục tiêu của mình, anh đã phải chịu đựng nhiều khó khăn và tiếp tục tiến về phía trước bất chấp những thách thức.
为了实现他的目标,他不得不忍辱负重,继续前行。
身先士卒
shēn xiān shì zúLãnh đạo bằng hành động
Nghĩa đen: Dẫn dắt bằng ví dụ
Thành ngữ 身先士卒 (shēn xiān shì zú) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì) của Sima Qian, kể về sự dũng cảm của các nhà lãnh đạo tự mình dẫn dắt quân đội vào trận chiến. Một câu chuyện đáng chú ý liên quan đến Sun Fu trong thời kỳ Đông Hán, người đã dẫn dắt quân lính của mình bằng ví dụ, xông lê...
Ví dụ
Tướng luôn dẫn đầu từ phía trước, truyền cảm hứng cho quân đội theo gương dũng cảm của ông.
这位将军总是身先士卒,激励他的士兵们跟随他的勇气。
见义勇为
jiàn yì yǒng wéiHành động đạo đức dũng cảm
Nghĩa đen: Thấy chính nghĩa, hành động dũng cảm
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) mô tả hành động thấy (见, jiàn) một việc làm chính nghĩa (义, yì) và dũng cảm (勇, yǒng) hành động (为, wéi) theo đó. Câu này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức của những cá nhân mà không có bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào, bướ...
Ví dụ
Anh ấy nổi tiếng với sự dũng cảm trong việc bảo vệ những người bị oan ức.
他以见义勇为而闻名,常常为受害者辩护。
三顾茅庐
sān gù máo lúLời mời chân thành
Nghĩa đen: Ba lần thăm căn nhà tranh
Thành ngữ 三顾茅庐 (sān gù máo lú) có nguồn gốc từ câu chuyện lịch sử về những nỗ lực kiên trì của Liu Bei trong việc chiêu mộ chiến lược gia xuất sắc Zhuge Liang trong thời kỳ Đông Hán muộn. Liu Bei, quyết tâm phục hồi triều đại Hán giữa sự hỗn loạn của thời kỳ Tam Quốc, đã thăm căn nhà tranh khiêm tốn...
Ví dụ
Sự kiên trì của anh trong việc tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia khiến người ta nhớ đến ba lần thăm căn nhà tranh.
他坚持不懈地寻求专家的建议,令人想起三顾茅庐。
大义灭亲
dà yì miè qīnCông lý hơn gia đình
Nghĩa đen: Giữ công lý hơn tình thân
Câu thành ngữ 大义灭亲 (dà yì miè qīn) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể từ câu chuyện của Shi Que (石碏) trong thời kỳ Xuân Thu. Shi Que là một bộ trưởng trong nước Ngụy (卫), và con trai của ông, Shi Hou (石厚), đã âm thầm cấu kết với Zhou Xu (州吁) để giết vua, Huan Gong (桓公), và chiế...
Ví dụ
Ông đã chọn báo cáo người em trai tham nhũng của mình cho các cơ quan chức năng, ưu tiên công lý hơn lòng trung thành với gia đình.
他选择向当局举报腐败的兄弟,把正义置于家庭忠诚之上。
患难与共
huàn nàn yǔ gòngTình đoàn kết trong khó khăn
Nghĩa đen: Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Thành ngữ 患难与共 (huàn nàn yǔ gòng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động chia sẻ gánh nặng và đối mặt với khó khăn cùng nhau. Nó được cho là có nguồn gốc từ kinh điển Nho giáo 'Liji' (礼记), cụ thể là trong chương 'Ruxing' (儒行), nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức của sự hỗ t...
Ví dụ
Những người bạn thực sự đứng bên nhau trong cả những lúc tốt đẹp và khó khăn.
真正的朋友在患难与共时相互支持。
公而忘私
gōng ér wàng sīSự cống hiến vô tư
Nghĩa đen: Quên đi lợi ích cá nhân vì lợi ích công
Câu thành ngữ 公而忘私 (gōng ér wàng sī) có nguồn gốc từ triều đại Hán, cụ thể từ các tác phẩm của Ban Gu trong 'Sách Hán' (汉书). Nó kể về câu chuyện của Gia Nghĩa, một học giả trẻ tài năng được công nhận vì trí tuệ và sự chính trực của mình. Mặc dù phải đối mặt với sự ghen tị và những cáo buộc sai trái ...
Ví dụ
Cô luôn đặt nhu cầu của đội lên trên bản thân, nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
她总是把团队的需求放在自己之上,赢得了同事们的尊重。
以身作则
yǐ shēn zuò zéDẫn dắt bằng ví dụ
Nghĩa đen: Lấy mình làm ví dụ
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, câu thành ngữ 以身作则 (yǐ shēn zuò zé) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dẫn dắt bằng ví dụ. Câu này được phân tích thành 以 (yǐ, sử dụng), 身 (shēn, bản thân), 作 (zuò, hành động), và 则 (zé, tiêu chuẩn hoặc mẫu mực). Nó vẽ nên một hình ảnh sống động v...
Ví dụ
Là một quản lý, cô ấy luôn dẫn dắt bằng ví dụ cá nhân, truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình làm theo.
作为经理,她以身作则,激励团队效仿。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Đồng Cảm & Hiểu Biết Người Khác
Học 10 thành ngữ tiếng Trung hay về việc đặt mình vào vị trí của người khác.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Thay Đổi & Không Nhất Quán
Học 8 thành ngữ tiếng Trung mô tả hành vi không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc thiếu quyết đoán - từ những câu chuyện về loài khỉ cổ đại đến phép ẩn dụ về cờ vua.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Quyết Định Táo Bạo & Chấp Nhận Rủi Ro
Khám phá 10 thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về việc đánh cược mọi thứ, thực hiện những bước đi táo bạo và lòng dũng cảm để hành động quyết đoán.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Chịu Đựng Gian Khó
Khám phá 10 thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về sự kiên trì vượt qua đau khổ, gánh vác những gánh nặng lớn và trở nên mạnh mẽ hơn từ nghịch cảnh.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store