Quay lại tất cả thành ngữ

患难与共

huàn nàn yǔ gòngMối Quan Hệ & Tính Cách

患难与共 (huàn nàn yǔ gòng) theo nghĩa đen có nghĩa làchia sẻ khó khăn cùng nhauvà thể hiệntình đoàn kết trong khó khăn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: huan nan yu gong, huan nan yu gong,患难与共 Nghĩa, 患难与共 bằng tiếng Việt

Phát âm: huàn nàn yǔ gòng Nghĩa đen: Chia sẻ khó khăn cùng nhau

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 患难与共 (huàn nàn yǔ gòng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động chia sẻ gánh nặng và đối mặt với khó khăn cùng nhau. Nó được cho là có nguồn gốc từ kinh điển Nho giáo 'Liji' (礼记), cụ thể là trong chương 'Ruxing' (儒行), nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức của sự hỗ trợ lẫn nhau trong thời gian khó khăn. Thành ngữ này được cấu thành từ bốn ký tự: 患 (huàn, rắc rối), 难 (nàn, khó khăn), 与 (yǔ, với), và 共 (gòng, cùng nhau). Câu này truyền tải một cách sinh động ý tưởng về sự đoàn kết và sức mạnh tập thể. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được áp dụng để mô tả các mối quan hệ nơi các cá nhân hỗ trợ lẫn nhau qua những hoàn cảnh khó khăn, chẳng hạn như trong hôn nhân, tình bạn, hoặc các mối quan hệ kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thành và hợp tác.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Những người bạn thực sự đứng bên nhau trong cả những lúc tốt đẹp và khó khăn."

Tiếng Trung: 真正的朋友在患难与共时相互支持。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 患难与共 trong tiếng Việt là gì?

患难与共 (huàn nàn yǔ gòng) theo nghĩa đen có nghĩa làChia sẻ khó khăn cùng nhauvà được sử dụng để thể hiệnTình đoàn kết trong khó khăn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 患难与共 được sử dụng?

Tình huống: Những người bạn thực sự đứng bên nhau trong cả những lúc tốt đẹp và khó khăn.

Pinyin của 患难与共?

Phát âm pinyin cho 患难与共 huàn nàn yǔ gòng”.

Danh sách tuyển chọn có 患难与共