再接再厉(再接再厲)
再接再厉 (zài jiē zài lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “một lần nữa kết nối một lần nữa khuyến khích”và thể hiện “tiếp tục những nỗ lực với sự nhiệt tình chưa hoàn thành”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: zai jie zai li, zai jie zai li,再接再厉 Nghĩa, 再接再厉 bằng tiếng Việt
Phát âm: zài jiē zài lì Nghĩa đen: Một lần nữa kết nối một lần nữa khuyến khích
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Có nguồn gốc từ sử sách triều đại nhà Tấn, thành ngữ này, có ý nghĩa tiếp nối (再接) và nỗ lực thêm (再厉), ban đầu dùng để miêu tả các chỉ huy quân sự giữ vững khí thế sau những chiến thắng ban đầu. Các nhà giáo dục triều Tống đã áp dụng nó để động viên học sinh đối mặt với các kỳ thi khoa cử, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nỗ lực bền bỉ sau những thành công bước đầu. Việc lặp lại chữ '再' (lại) củng cố ý niệm về sự cam kết liên tục. Cách dùng hiện đại của thành ngữ này mở rộng từ huấn luyện thể thao đến phát triển chuyên môn, thúc giục nỗ lực không ngừng khi sự tự mãn đe dọa.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi bỏ lỡ chức vô địch, đội đã tăng gấp đôi nỗ lực đào tạo của họ cho mùa giải tới"
Tiếng Trung: 在险些错过冠军后,球队为下个赛季加倍训练努力
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 再接再厉 trong tiếng Việt là gì?
再接再厉 (zài jiē zài lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Một lần nữa kết nối một lần nữa khuyến khích”và được sử dụng để thể hiện “Tiếp tục những nỗ lực với sự nhiệt tình chưa hoàn thành”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 再接再厉 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi bỏ lỡ chức vô địch, đội đã tăng gấp đôi nỗ lực đào tạo của họ cho mùa giải tới
Pinyin của 再接再厉?
Phát âm pinyin cho 再接再厉 là “zài jiē zài lì”.
Danh sách tuyển chọn có 再接再厉
10 Chinese Sayings About Patience — "Water Drops Pierce Stone"
Wise Chinese sayings about patience, perseverance, and the power of steady, persistent effort over time.
10 Chinese Idioms for Self-Improvement & Personal Growth
Motivational Chinese idioms about personal growth, resilience, and becoming the best version of yourself.