缘木求鱼(緣木求魚)
缘木求鱼 (yuán mù qiú yú) theo nghĩa đen có nghĩa là “cây leo tìm cá”và thể hiện “sử dụng phương pháp hoàn toàn sai cho một nhiệm vụ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: yuan mu qiu yu, yuan mu qiu yu,缘木求鱼 Nghĩa, 缘木求鱼 bằng tiếng Việt
Phát âm: yuán mù qiú yú Nghĩa đen: Cây leo tìm cá
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Mạnh Tử là người đầu tiên sử dụng ẩn dụ sinh động về 緣木求魚 (trèo cây bắt cá) vào thế kỷ 4 TCN, để phê phán những cách làm phớt lờ các quy luật tự nhiên. Sự phi lý của việc tìm cá trên cây đã lột tả một cách hoàn hảo sự vô ích của những phương pháp và mục tiêu không ăn khớp. Giới chính trị thời nhà Hán đã dùng thành ngữ này như một cách nói vắn tắt để chỉ những phương pháp sai lầm căn bản. Ngày nay, nó vẫn là một lời nhắc nhở sâu sắc trong chiến lược kinh doanh và giáo dục rằng nỗ lực, dù có lớn đến đâu, cũng không thể bù đắp cho một cách tiếp cận sai lầm từ gốc rễ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Công ty đã tìm kiếm hiệu quả sản xuất bằng cách thuê nhiều nhà quản lý hơn thay vì nâng cấp thiết bị"
Tiếng Trung: 公司试图通过雇佣更多管理人员而不是升级设备来提高制造效率
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhú
Có kế hoạch rõ ràng trước
Tìm hiểu thêm →
借花献佛
jiè huā xiàn fó
Sử dụng tài nguyên của người khác
Tìm hiểu thêm →
亡羊补牢
wáng yáng bǔ láo
Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa
Tìm hiểu thêm →
步步为营
bù bù wéi yíng
Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Tìm hiểu thêm →
退避三舍
tuì bì sān shè
Nhượng bộ để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
旁敲侧击
páng qiāo cè jī
Tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu
Tìm hiểu thêm →
暗度陈仓
àn dù chén cāng
Đạt được bí mật thông qua định hướng sai
Tìm hiểu thêm →
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn
Loại bỏ nguyên nhân gốc của vấn đề
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 缘木求鱼 trong tiếng Việt là gì?
缘木求鱼 (yuán mù qiú yú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cây leo tìm cá”và được sử dụng để thể hiện “Sử dụng phương pháp hoàn toàn sai cho một nhiệm vụ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến lược & Hành động danh mục..
Khi nào thì 缘木求鱼 được sử dụng?
Tình huống: Công ty đã tìm kiếm hiệu quả sản xuất bằng cách thuê nhiều nhà quản lý hơn thay vì nâng cấp thiết bị
Pinyin của 缘木求鱼?
Phát âm pinyin cho 缘木求鱼 là “yuán mù qiú yú”.
Danh sách tuyển chọn có 缘木求鱼
4 Abundant Chinese Idioms With Fish (鱼)
Discover Chinese idioms featuring fish (鱼), symbolizing abundance, prosperity, and good fortune.
10 Romantic Chinese Idioms for Qixi Festival (七夕)
Romantic Chinese idioms for Qixi Festival (Chinese Valentine's Day), celebrating love and devotion.
10 Romantic Chinese Idioms for Valentine's Day
Sweet Chinese idioms for Valentine's Day cards, messages, and romantic gestures on February 14th.